US Tataouine
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Zarzis

US Tataouine vs ES Zarzis

Tỷ số chung cuộc: US Tataouine 1-1 ES Zarzis tại Ligue 1, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: US Tataouine thắng 1, hòa 2, ES Zarzis thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Sân vận động
Stade Néjib Khattab, Tataouine
Phong độ
LWWWL US Tataouine
WWWLW ES Zarzis
  1. 37' M. Jemai
  2. HT0-0
  3. 55' M. Rahmani A. Jabri
  4. 71' A. Hosni M. Sekrafi
  5. 72' Y. Mosrati S. Sabeur
  6. 72' M. Chouchen O. Bahri
  7. 72' G. Mahersi Y. Rached
  8. 75' Yellow Card
  9. 75' 0-1 Y. Snana
  10. 82' W. Harikeche M. Bennour
  11. 84' A. Tajouri Y. Mosrati
  12. 89' M. A. Hosni
  13. 90'+4 B. Mgannem
  14. 90'+4 Z. Ounalli 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

US Tataouine HLV: M. Rached
  1. C. Guezmir
  2. N. Abdennebi
  3. M. Jemai
  4. R. Affes
  5. H. Ben Rhouma
  6. Z. Ounalli
  7. M. Sekrafi ▼ 71'
  8. W. Timi
  9. M. Bennour ▼ 82'
  10. M. Diakité
  11. H. Guezmir

Dự bị 2

  1. A. Hosni ▲ 71'
  2. W. Harikeche ▲ 82'
ES Zarzis HLV: A. Boujelbene
  1. S. Charfi
  2. L. Rjili
  3. F. Mendy
  4. O. Bahri ▼ 72'
  5. Y. Rached ▼ 72'
  6. H. Ben Romdhane
  7. K. Khalfa
  8. O. Ambrose
  9. S. Sabeur ▼ 72'
  10. Y. Snana
  11. A. Jabri ▼ 55'

Dự bị 5

  1. M. Rahmani ▲ 55'
  2. Y. Mosrati ▲ 72'
  3. M. Chouchen ▲ 72'
  4. G. Mahersi ▲ 72'
  5. A. Tajouri ▲ 84'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
19Ghi được42
54Thủng lưới33
0.61Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu