US Ben Guerdane
5 : 0
FT · Hiệp một 5:0
·
EGS Gafsa

US Ben Guerdane vs EGS Gafsa

Tỷ số chung cuộc: US Ben Guerdane 5-0 EGS Gafsa tại Ligue 1, 3 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Ben Guerdane thắng 3, hòa 3, EGS Gafsa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 14
Sân vận động
Stade de Ben Guerdane, Ben Gardane
Phong độ
WLDLW US Ben Guerdane
WDLLD EGS Gafsa
  1. 2' M. Meskini 1-0
  2. 12' N. Sioud 2-0
  3. 36' N. Sioud 3-0
  4. 44' N. Sioud 4-0
  5. 45'+1 N. Sioud 5-0
  6. HT5-0
  7. 46' M. Mrayhi K. Guesmi
  8. 46' G. Zammel M. Ellili
  9. 46' G. Aniefiok H. Abbès
  10. 65' M. Masud A. Jouini
  11. 65' A. Brahmia A. Ouedraogo
  12. 69' Y. Mosrati M. Meskini
  13. 76' M. Hamed H. Habbassi
  14. 86' J. Ben Hassen A. Mchareg
  15. 86' K. Fdhil N. Sioud
  16. 86' M. Bougaoud A. Chaabane
  17. FT5-0

Đội hình

US Ben Guerdane HLV: C. Ellili
  1. N. Sioud ▼ 86'
  2. H. Habbassi ▼ 76'
  3. M. Meskini ▼ 69'
  4. A. Mchareg ▼ 86'
  5. B. Ghariani
  6. M. Omri
  7. S. Charfi
  8. G. Abderrazek
  9. A. Mhadhebi
  10. M. Ouedherfi
  11. A. Chaabane ▼ 86'

Dự bị 5

  1. Y. Mosrati ▲ 69'
  2. M. Hamed ▲ 76'
  3. J. Ben Hassen ▲ 86'
  4. K. Fdhil ▲ 86'
  5. M. Bougaoud ▲ 86'
EGS Gafsa HLV: C. Meftah
  1. H. Abbès ▼ 46'
  2. K. Guesmi ▼ 46'
  3. M. Ellili ▼ 46'
  4. A. Jouini ▼ 65'
  5. A. Ouedraogo ▼ 65'
  6. N. Ben Thabet
  7. N. Khedher
  8. O. Jebali
  9. A. Horchani
  10. A. Chebbi
  11. M. Laajimi

Dự bị 5

  1. M. Mrayhi ▲ 46'
  2. G. Zammel ▲ 46'
  3. G. Aniefiok ▲ 46'
  4. M. Masud ▲ 65'
  5. A. Brahmia ▲ 65'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
AS Soliman
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
26Ghi được22
27Thủng lưới35
0.96Bàn thắng mỗi trận0.79
9Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu