Slimane
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
US Ben Guerdane

Slimane vs US Ben Guerdane

Tỷ số chung cuộc: Slimane 0-1 US Ben Guerdane tại Ligue 1, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slimane thắng 3, hòa 2, US Ben Guerdane thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 4
Sân vận động
Stade de Soliman, Sulayman
Phong độ
WDWWL Slimane
WLDLW US Ben Guerdane
  1. HT0-0
  2. 46' A. Chaabane G. Abderrazek
  3. 55' J. Yaakoubi O. Bilel
  4. 63' H. Habbassi N. Sioud
  5. 73' A. Mchareg Y. Mosrati
  6. 73' A. Tlili J. Ben Hassen
  7. 80' O. Hicheri M. Ahouangbo
  8. 80' A. Cheikh J. Ben Kilani
  9. 85' B. Ghariani M. Hamed
  10. 88' O. Babou Sanneh M. Yeken
  11. 88' S. Ben Mansour A. Barbati
  12. 90'+2 0-1 M. Omri
  13. FT0-1

Đội hình

Slimane HLV: M. Ayari
  1. W. Karoui
  2. M. Yeken ▼ 88'
  3. A. Ben Mohamed
  4. A. Barbati ▼ 88'
  5. M. Kechiche
  6. J. Ben Kilani ▼ 80'
  7. K. Aouadhi
  8. D. Maatougui
  9. M. Ahouangbo ▼ 80'
  10. O. Bilel ▼ 55'
  11. K. Sowe

Dự bị 5

  1. J. Yaakoubi ▲ 55'
  2. O. Hicheri ▲ 80'
  3. A. Cheikh ▲ 80'
  4. O. Babou Sanneh ▲ 88'
  5. S. Ben Mansour ▲ 88'
US Ben Guerdane HLV: C. Ellili
  1. S. Charfi
  2. G. Abderrazek ▼ 46'
  3. J. Ben Hassen ▼ 73'
  4. C. Ben Khader
  5. N. Sioud ▼ 63'
  6. A. Mhadhebi
  7. M. Meskini
  8. Y. Mosrati ▼ 73'
  9. M. Hamed ▼ 85'
  10. M. Ouedherfi
  11. M. Omri

Dự bị 5

  1. A. Chaabane ▲ 46'
  2. H. Habbassi ▲ 63'
  3. A. Mchareg ▲ 73'
  4. A. Tlili ▲ 73'
  5. B. Ghariani ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
Slimane
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu27
21Ghi được26
36Thủng lưới27
0.75Bàn thắng mỗi trận0.96
7Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu