US Ben Guerdane
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Soliman

US Ben Guerdane vs AS Soliman

Tỷ số chung cuộc: US Ben Guerdane 2-2 AS Soliman tại Ligue 1, 8 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Ben Guerdane thắng 5, hòa 2, AS Soliman thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 14
Sân vận động
Stade de Ben Guerdane, Ben Gardane
Trọng tài
H. Guirat
Phong độ
WLDLW US Ben Guerdane
WDWWL AS Soliman
  1. 15' A. Souassi F. Meskini
  2. HT0-0
  3. 46' M. Hamed A. Sassi
  4. 51' M. Hamed 1-0
  5. 56' B. Faye O. Bilel
  6. 60' 1-1 B. Faye
  7. 64' M. Jouini 2-1
  8. 75' B. Triki M. Yeken
  9. 75' M. Adjaoudi D. Koffi
  10. 75' R. Bouzid A. Souassi
  11. 77' 2-2 B. Faye
  12. 79' F. Ouji Mohmmed Juma
  13. 90'+1 B. Ghariani A. Chaabane
  14. FT2-2

Đội hình

US Ben Guerdane HLV: N. Khiari
  1. A. Abdellafou
  2. M. Jouini
  3. J. Ben Hassen
  4. C. Khader
  5. A. Sassi ▼ 46'
  6. Mohmmed Juma ▼ 79'
  7. O. Ulitch
  8. M. Hadj Ali
  9. R. Kamergi
  10. W. Zaidi
  11. A. Chaabane ▼ 90'

Dự bị 3

  1. M. Hamed ▲ 46'
  2. F. Ouji ▲ 79'
  3. B. Ghariani ▲ 90'
AS Soliman HLV: T. Jani
  1. Y. Rehimi
  2. H. Mabrouk
  3. M. Yeken ▼ 75'
  4. A. Barbati
  5. M. Triki
  6. D. Koffi ▼ 75'
  7. F. Meskini ▼ 15'
  8. O. Hicheri
  9. K. Guenichi
  10. F. Ghouma
  11. O. Bilel ▼ 56'

Dự bị 5

  1. A. Souassi ▲ 15'
  2. B. Faye ▲ 56'
  3. B. Triki ▲ 75'
  4. M. Adjaoudi ▲ 75'
  5. R. Bouzid ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
ES Sahel
14 23 - 11 +12 29
2
ES Tunis
14 20 - 10 +10 28
4
Club Africain
14 16 - 13 +3 24
4
US Monastirienne
14 23 - 14 +9 26
5
ES Metlaoui
14 14 - 17 -3 19
5
Stade Tunisien
14 14 - 17 -3 16
5
US Ben Guerdane
14 18 - 16 +2 21
6
AS Soliman
14 11 - 14 -3 17
6
CA Bizertin
14 12 - 17 -5 16
6
CS Sfaxien
14 12 - 10 +2 18
7
EO Sidi Bouzid
14 9 - 19 -10 9
7
ES Hammam-Sousse
14 9 - 18 -9 14
7
Olympique Béja
14 9 - 20 -11 16
8
CS Chebba
14 8 - 17 -9 11
8
Rejiche
14 5 - 17 -12 6
8
US Tataouine
14 6 - 42 -36 4
CAF Champions League Relegation Round Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu25
32Ghi được19
30Thủng lưới28
1.07Bàn thắng mỗi trận0.76
13Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn6
20Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu