Győri ETO FC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Ferencvárosi TC

Győri ETO FC vs Ferencvárosi TC

Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 0-3 Ferencvárosi TC tại NB I, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 2, hòa 3, Ferencvárosi TC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 3
Phong độ
WDLWW Győri ETO FC
WWWDW Ferencvárosi TC
  1. 27' 0-1 A. Bagi · D. Arzani
  2. 31' M. Szép
  3. HT0-1
  4. 46' B. Selyem B. Biro
  5. 49' marius corbu
  6. 63' K. Lisztes A. Bagi
  7. 63' N. Keita M. Corbu
  8. 64' J. Bennette V. Djukanovic
  9. 70' V. Birmancevic D. Arzani
  10. 70' 0-2 M. Gomez · Cadu
  11. 72' 0-3 K. Lisztes · V. Birmancevic
  12. 75' A. Decsy P. Agba
  13. 75' L. Kulenovic Z. Gavric
  14. 75' M. Huszar N. Njie
  15. 79' Marcell huszar
  16. 81' I. Varga Zeteny Dele
  17. 81' J. Levi K. Zachariassen
  18. 89' Norbert Urblik
  19. 90'+1 Luka Kulenović11mhỏng 11m
  20. FT0-3

Đội hình

Győri ETO FC HLV: Efrain Juarez
  1. 99S. Petras 5.6
  2. 20B. Biro ▼ 46' 5.7
  3. 37N. Urblik 6.4
  4. 27L. Balogun 6.1
  5. 24M. Krpic 6.7
  6. 23D. Stefulj 6.9
  7. 34V. Djukanovic ▼ 64' 6.1
  8. 7P. Agba ▼ 75' 5.9
  9. 14M. Szep 6.6
  10. 80Z. Gavric ▼ 75' 6.5
  11. 11N. Njie ▼ 75' 6.5

Dự bị 12

  1. 16B. Megyeri
  2. 2S. Vladoiu
  3. 29N. Rotaru
  4. 26A. Umathum
  5. 53B. Selyem ▲ 46' 6.0
  6. 75N. Csorba
  7. 47A. Decsy ▲ 75' 5.8
  8. 21E. Bodo
  9. 90K. Banati
  10. 19J. Bennette ▲ 64' 5.8
  11. 9L. Kulenovic ▲ 75' 6.2
  12. 96M. Huszar ▲ 75' 6.2
Ferencvárosi TC HLV: Balazs Borbely
  1. 90D. Dibusz 7.5
  2. 54O. Nagy 6.9
  3. 28T. Raemaekers 7.0
  4. 4M. Gomez 7.8
  5. 20Cadu 7.5
  6. 6A. Nagy 7.0
  7. 11Dele ▼ 81' 7.1
  8. 16K. Zachariassen ▼ 81' 6.5
  9. 17M. Corbu ▼ 63' 6.3
  10. 15D. Arzani ▼ 70' 7.7
  11. 18A. Bagi ▼ 63' 7.8

Dự bị 12

  1. 1A. Varga
  2. 14A. Osvath
  3. 5N. Zohore
  4. 71C. Lakatos
  5. 22M. Bero
  6. 76K. Lisztes ▲ 63' 7.3
  7. 47C. O'Dowda
  8. 8N. Keita ▲ 63' 7.1
  9. 7V. Birmancevic ▲ 70' 6.6
  10. 19F. Kovacevic
  11. 68I. Varga Zeteny ▲ 81' 6.7
  12. 10J. Levi ▲ 81' 6.5

Thống kê

024
910
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm16
3Trúng đích7
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
4Phạt góc9
2Việt vị0
13Phạm lỗi23
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
385Chuyền bóng436
322Chuyền chính xác375

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
7 14 - 9 +5 12
2
Puskás Akadémia FC
7 10 - 9 +1 12
3
Vasas
7 13 - 9 +4 11
4
Újpest FC
7 15 - 12 +3 11
5
Ferencvárosi TC
6 10 - 7 +3 11
6
MTK Budapest FC
7 14 - 12 +2 9
7
Kisvarda FC
7 9 - 9 0 9
8
Debreceni VSC
7 10 - 11 -1 9
9
Paks
7 15 - 17 -2 8
10
Nyiregyhaza
7 8 - 13 -5 7
11
Budapest Honvéd FC
6 10 - 11 -1 6
12
Zalaegerszegi TE
7 6 - 15 -9 6
Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu16
29Ghi được34
18Thủng lưới14
2.07Bàn thắng mỗi trận2.13
2Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu