Esan Pattaya vs Sisaket United
Tỷ số chung cuộc: Esan Pattaya 0-1 Sisaket United tại Thai League 2, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Esan Pattaya thắng 0, hòa 2, Sisaket United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 34
- Sân vận động
- Nong Prue Stadium, Pattaya
- Phong độ
- DDWWL Esan Pattaya
- DDWLL Sisaket United
- 45'+4 0-1 W. Saenruecha
- HT0-1
- 46' ▲ K. Idris ▼ M. Marhasaranukun
- 46' ▲ N. Sripramarn ▼ T. Boontab
- 53' ▲ Y. Natthasit ▼ K. Taewsawaeng
- 59' ▲ C. Clough ▼ W. Saenruecha
- 65' ▲ R. Promla ▼ N. Khana
- 65' ▲ T. Singkhokkruad ▼ T. Navanich
- 71' Red Card
- 76' ▲ K. Luadsong ▼ Patrick Mota
- 77' ▲ J. Niamthaisong ▼ P. Phengchaem
- FT0-1
Đội hình
- 30C. Sae-Ear
- 35W. Kayem
- 5A. Zarei
- 4P. Upala
- 36T. Benyapad
- 20M. Marhasaranukun ▼ 46'
- 29N. Khana ▼ 65'
- 7Patrick Mota ▼ 76'
- 8T. Boontab ▼ 46'
- 22T. Navanich ▼ 65'
- 17S. Niamkong
Dự bị 11
- 9K. Idris ▲ 46'
- 25N. Sripramarn ▲ 46'
- 27R. Promla ▲ 65'
- 88T. Singkhokkruad ▲ 65'
- 97K. Luadsong ▲ 76'
- 6T. Ijoy
- 14K. Sodachan
- 47G. Wongkrai
- 51J. Park
- 55P. Intarapim
- 69A. Duangmanee
- 18A. Lambelsah
- 38H. Kittiamphaipruek
- 5P. Kaena
- 17W. Sukkapan
- 10A. Inia
- 37S. Sutthisak
- 26P. Namsrithan
- 11P. Phengchaem ▼ 77'
- 4K. Taewsawaeng ▼ 53'
- 77P. Boonthot
- 7W. Saenruecha ▼ 59'
Dự bị 12
- 94Y. Natthasit ▲ 53'
- 23C. Clough ▲ 59'
- 2J. Niamthaisong ▲ 77'
- 6P. Chanrum
- 19P. Saengchan
- 25R. Nasoongchon
- 41T. Thong-On
- 46K. Pulunram
- 48S. Pongson
- 59P. Wongsa
- 79T. Piwsai
- 90P. Wongpila
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
34Ghi được31
51Thủng lưới45
0.97Bàn thắng mỗi trận0.86
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai15