Chanthaburi vs Câu lạc bộ bóng đá Trat
Tỷ số chung cuộc: Chanthaburi 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Trat tại Thai League 2, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chanthaburi thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 34
- Sân vận động
- Chanthaburi Stadium, Chanthaburi
- Phong độ
- DLDLD Chanthaburi
- WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
- 6' 0-1 Mateus Totô
- 36' Tiago Chulapa11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ W. Choosong ▼ Nam Yun-Jae
- 65' ▲ M. Budrak ▼ T. Tonkham
- 73' 1-2 Phillerson11m
- 80' ▲ P. Benjasiri ▼ S. Chamnarnsilp
- 80' ▲ N. Dantrawen ▼ T. Nathanakool
- 80' ▲ A. Jaiphet ▼ J. Phokhi
- 89' P. Benjasiri 2-2
- 90'+1 ▲ N. Jaruphatpakdee ▼ S. Sakolla
- 90'+1 ▲ Gil Martins ▼ P. Jantawong
- 90'+1 ▲ S. Saengthopho ▼ Mateus Totô
- FT2-2
Đội hình
- 24S. Nasri
- 2S. Sakolla ▼ 90'
- 52T. Tonkham ▼ 65'
- 6T. Jitwongsa
- 44T. Nathanakool ▼ 80'
- 7Ko Seul-Ki
- 23S. Chamnarnsilp ▼ 80'
- 27P. Jantawong ▼ 90'
- 25N. Piamplai
- 70Tiago Chulapa
- 10B. Marañón
Dự bị 12
- 14M. Budrak ▲ 65'
- 20P. Benjasiri ▲ 80'
- 22N. Dantrawen ▲ 80'
- 4N. Jaruphatpakdee ▲ 90'
- 91Gil Martins ▲ 90'
- 3J. Kumthaisong
- 9P. Gangsopa
- 13N. Klinhom
- 16S. Lattirom
- 18C. Ploywanrattana
- 21P. Deeprom
- 55C. Tamma
- 18T. Srirueng
- 3S. Wonghoi
- 16C. Jantakol
- 6Nam Yun-Jae ▼ 46'
- 12N. Thobansong
- 7P. Jarunai
- 8T. Ueathanaphaisarn
- 10J. Phokhi ▼ 80'
- 99Mateus Totô ▼ 90'
- 15P. Sripudpong
- 11Phillerson
Dự bị 11
- 24W. Choosong ▲ 46'
- 45A. Jaiphet ▲ 80'
- 19S. Saengthopho ▲ 90'
- 1N. Chaiphetr
- 2W. Thongbai
- 5P. Limraksa
- 14P. Siriamornrattana
- 17N. Potawet
- 33A. Kittijumratsak
- 37S. Thongkot
- 61P. Bunkame
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu34
55Ghi được41
52Thủng lưới52
1.38Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai21