Kasetsart FC vs Police Tero
Tỷ số chung cuộc: Kasetsart FC 1-1 Police Tero tại Thai League 2, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kasetsart FC thắng 1, hòa 4, Police Tero thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- Intree Chantarasatit Stadium, Bangkok
- Phong độ
- LLLLL Kasetsart FC
- WLWWL Police Tero
- 29' T. Thanachartkunphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Kaewmaneewan ▼ Fernando Viana
- 46' ▲ S. Kengnok ▼ S. Tudsanai
- 63' 1-1 S. Namphueng
- 69' ▲ N. Panaimthon ▼ S. Malison
- 69' ▲ S. Thata ▼ S. Noiwong
- 77' ▲ Y. Chaowana ▼ A. Durosinmi
- 77' ▲ P. Boonchuay ▼ S. Srisai
- 84' ▲ A. Kelani Essadi ▼ Ahmed Awad
- 87' ▲ J. Duchowny ▼ J. Pornsai
- 87' ▲ P. Hanrattana ▼ T. Nakarawong
- 90'+1 P. Boonchuay
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Sraunson
- 4K. Murakami
- 5Brinner
- 17C. Supma
- 19P. Kesaro
- 7J. Pornsai ▼ 87'
- 88T. Nakarawong ▼ 87'
- 23S. Malison ▼ 69'
- 8S. Srisai ▼ 77'
- 11K. Karikari
- 40A. Durosinmi ▼ 77'
Dự bị 12
- 25N. Panaimthon ▲ 69'
- 14Y. Chaowana ▲ 77'
- 20P. Boonchuay ▲ 77'
- 9J. Duchowny ▲ 87'
- 98P. Hanrattana ▲ 87'
- 10P. Khamwilaisak
- 16P. Nisungrum
- 18C. Poolworaluk
- 27U. Wongmeema
- 28W. Jaoprakam
- 36M. Duchowny
- 47A. Duangdao
- 1S. Khumpiam
- 14T. Thanachartkun
- 37S. Kesi
- 6P. Sienkrthok
- 91P. Boers
- 58S. Noiwong ▼ 69'
- 41S. Tudsanai ▼ 46'
- 8W. Motim
- 10S. Namphueng
- 30Ahmed Awad ▼ 84'
- 9Fernando Viana ▼ 46'
Dự bị 12
- 19S. Kaewmaneewan ▲ 46'
- 39S. Kengnok ▲ 46'
- 3S. Thata ▲ 69'
- 11A. Kelani Essadi ▲ 84'
- 17S. Leela
- 47A. Janngam
- 96A. Homhual
- 99S. Mahasarn
- 77Aung Si Thu
- 40G. Zogbe
- 31P. Chainarong
- 66S. Salapphet
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
41Ghi được46
42Thủng lưới53
1.14Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai29