Nakhon Si Thammarat vs Sisaket United
Tỷ số chung cuộc: Nakhon Si Thammarat 3-1 Sisaket United tại Thai League 2, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nakhon Si Thammarat thắng 1, hòa 2, Sisaket United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 32
- Sân vận động
- Nakhon Si Thammarat Stadium, Nakhon Si Thammarat
- Phong độ
- DLLWD Nakhon Si Thammarat
- DDWLL Sisaket United
- 25' Rodrigo Maranhão11m 1-0
- 27' ▲ T. Thong-On ▼ Y. Natthasit
- HT1-0
- 46' ▲ P. Wongsa ▼ Abner
- 47' 1-1 P. Phengchaem
- 54' ▲ N. Chaiprasert ▼ A. Noonart
- 58' ▲ K. Taewsawaeng ▼ S. Sutthisak
- 58' ▲ P. Wongpila ▼ P. Phengchaem
- 64' Mosquito 2-1
- 78' ▲ C. Boonnuk ▼ J. Niamthaisong
- 81' ▲ N. Lakhonphon ▼ P. Promlee
- 81' ▲ P. Kantanet ▼ Mosquito
- 81' ▲ K. Daokrajai ▼ S. Faidong
- 88' Rodrigo Maranhão 3-1
- 90'+4 ▲ A. Saemaram ▼ Y. Montha
- FT3-1
Đội hình
- 43P. Promlee ▼ 81'
- 15S. Faidong ▼ 81'
- 33Bianor
- 18A. Sensom-Eiad
- 32Y. Montha ▼ 90'
- 36P. Chotipala
- 10K. Nagasaki
- 4A. Noonart ▼ 54'
- 11Mosquito ▼ 81'
- 29Rodrigo Maranhão
- 98S. Phonhiran
Dự bị 12
- 22N. Chaiprasert ▲ 54'
- 23N. Lakhonphon ▲ 81'
- 38P. Kantanet ▲ 81'
- 50K. Daokrajai ▲ 81'
- 39A. Saemaram ▲ 90'
- 6W. Chuaysrinual
- 7S. Vongchiengkham
- 9T. Athisaraworameth
- 16P. Chanluang
- 21K. Dendoune
- 55R. Chaicumde
- 88N. Chuekamut
- 18A. Lambelsah
- 23C. Clough
- 2J. Niamthaisong ▼ 78'
- 17W. Sukkapan
- 37S. Sutthisak ▼ 58'
- 26P. Namsrithan
- 11P. Phengchaem ▼ 58'
- 77P. Boonthot
- 94Y. Natthasit ▼ 27'
- 9Danilo
- 70Abner ▼ 46'
Dự bị 9
- 41T. Thong-On ▲ 27'
- 59P. Wongsa ▲ 46'
- 4K. Taewsawaeng ▲ 58'
- 90P. Wongpila ▲ 58'
- 22C. Boonnuk ▲ 78'
- 5P. Kaena
- 19P. Saengchan
- 25R. Nasoongchon
- 38H. Kittiamphaipruek
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
58Ghi được31
60Thủng lưới45
1.57Bàn thắng mỗi trận0.86
7Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn11
30Hiệp hai15