Chanthaburi vs Sisaket United
Tỷ số chung cuộc: Chanthaburi 1-0 Sisaket United tại Thai League 2, 1 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chanthaburi thắng 2, hòa 0, Sisaket United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 31
- Sân vận động
- Chanthaburi Stadium, Chanthaburi
- Phong độ
- DDLDL Chanthaburi
- DDDWL Sisaket United
- 45'+1 J. Niamthaisongphản lưới 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ P. Jantawong ▼ Jeferson Elías
- 62' ▲ R. Whanchuen ▼ T. Tonkham
- 71' ▲ C. Ryan ▼ T. Thong-On
- 77' ▲ K. Taewsawaeng ▼ P. Boonthot
- 77' ▲ P. Phengchaem ▼ A. Inia
- 84' ▲ W. Saenruecha ▼ J. Niamthaisong
- 84' ▲ P. Wongpila ▼ Abner
- 85' ▲ J. Kumthaisong ▼ S. Chamnarnsilp
- 85' ▲ S. Lattirom ▼ N. Piamplai
- 90'+3 ▲ T. Jitwongsa ▼ B. Marañón
- FT1-0
Đội hình
- 18C. Ploywanrattana
- 2S. Sakolla
- 4N. Jaruphatpakdee
- 52T. Tonkham ▼ 62'
- 55C. Tamma
- 23S. Chamnarnsilp ▼ 85'
- 25N. Piamplai ▼ 85'
- 64A. Hanchai
- 70Tiago Chulapa
- 10B. Marañón ▼ 90'
- 99Jeferson Elías ▼ 62'
Dự bị 12
- 27P. Jantawong ▲ 62'
- 69R. Whanchuen ▲ 62'
- 3J. Kumthaisong ▲ 85'
- 16S. Lattirom ▲ 85'
- 6T. Jitwongsa ▲ 90'
- 9P. Gangsopa
- 20P. Benjasiri
- 21P. Deeprom
- 22N. Dantrawen
- 24S. Nasri
- 35A. Etirat
- 91Gil Martins
- 18A. Lambelsah
- 23C. Clough
- 2J. Niamthaisong ▼ 84'
- 17W. Sukkapan
- 10A. Inia ▼ 77'
- 8H. Dahl
- 37S. Sutthisak
- 77P. Boonthot ▼ 77'
- 9Danilo
- 70Abner ▼ 84'
- 41T. Thong-On ▼ 71'
Dự bị 12
- 21C. Ryan ▲ 71'
- 4K. Taewsawaeng ▲ 77'
- 11P. Phengchaem ▲ 77'
- 7W. Saenruecha ▲ 84'
- 90P. Wongpila ▲ 84'
- 5P. Kaena
- 19P. Saengchan
- 22C. Boonnuk
- 25R. Nasoongchon
- 38H. Kittiamphaipruek
- 59P. Wongsa
- 94Y. Natthasit
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
55Ghi được31
52Thủng lưới45
1.38Bàn thắng mỗi trận0.86
12Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn11
30Hiệp hai15