Phrae United vs Chainat
Tỷ số chung cuộc: Phrae United 1-0 Chainat tại Thai League 2, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Phrae United thắng 5, hòa 3, Chainat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 25
- Sân vận động
- Huaimah Stadium, Huai Ma
- Phong độ
- DDLLL Phrae United
- DLLLW Chainat
- HT0-0
- 46' ▲ A. Phiraban ▼ Mann Aung Kaung
- 46' ▲ T. Jittabud ▼ P. Poonsamrit
- 61' ▲ K. Boonma ▼ T. Janthrakhot
- 61' ▲ P. Aunthong ▼ P. Phothep
- 63' ▲ Bruno Henrique ▼ T. Shimizu
- 72' ▲ W. Thongkruea ▼ R. Sruamprakum
- 83' ▲ T. Hamanee ▼ A. Ayeh
- 86' S. Wongsai 1-0
- 90'+2 ▲ P. Tana ▼ Matheus Souza
- 90'+2 ▲ J. Pompa ▼ W. Un Art
- FT1-0
Đội hình
- 14K. Udom
- 5N. Krutyai
- 39W. Un Art ▼ 90'
- 17R. Sruamprakum ▼ 72'
- 2K. Thawornsak
- 27A. Promkun
- 8W. Bunsuk
- 7T. Shimizu ▼ 63'
- 16Mann Aung Kaung ▼ 46'
- 91S. Wongsai
- 33Matheus Souza ▼ 90'
Dự bị 11
- 19A. Phiraban ▲ 46'
- 9Bruno Henrique ▲ 63'
- 29W. Thongkruea ▲ 72'
- 22P. Tana ▲ 90'
- 79J. Pompa ▲ 90'
- 3C. Singto
- 4L. Sutthasen
- 24S. Sangwong
- 26S. Hanchiaw
- 71K. Arbram
- 13S. Ingkaew
- 19K. Chaodon
- 4T. Kiatlerttham
- 17F. Khadearee
- 27B. Samakgij
- 10E. Mbarga
- 7M. Kongjumpa
- 22N. Kaewklang
- 55P. Phothep ▼ 61'
- 21T. Janthrakhot ▼ 61'
- 25P. Poonsamrit ▼ 46'
- 20A. Ayeh ▼ 83'
Dự bị 7
- 14T. Jittabud ▲ 46'
- 18K. Boonma ▲ 61'
- 63P. Aunthong ▲ 61'
- 42T. Hamanee ▲ 83'
- 71P. Jaroentat
- 95P. Palawec
- 37N. Promorn
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu37
81Ghi được37
54Thủng lưới39
1.98Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn14
43Hiệp hai24