Esan Pattaya vs Police Tero
Tỷ số chung cuộc: Esan Pattaya 1-0 Police Tero tại Thai League 2, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Esan Pattaya thắng 1, hòa 0, Police Tero thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 21
- Sân vận động
- Nong Prue Stadium, Pattaya
- Phong độ
- DDWWL Esan Pattaya
- DWLWW Police Tero
- HT0-0
- 46' ▲ S. Tudsanai ▼ S. Kengnok
- 61' ▲ K. Idris ▼ N. Khana
- 61' ▲ K. Luadsong ▼ T. Boontab
- 68' ▲ Aung Si Thu ▼ S. Salapphet
- 71' ▲ M. Marhasaranukun ▼ T. Navanich
- 71' ▲ A. Duangmanee ▼ K. Sriwanit
- 74' ▲ W. Motim ▼ S. Namphueng
- 77' K. Idris 1-0
- 81' ▲ N. Sripramarn ▼ Fellipe Veloso
- 86' ▲ A. Kelani Essadi ▼ A. Seerawong
- 90'+6 A. Zogbe
- 90'+6 A. Zogbe
- FT1-0
Đội hình
- 30C. Sae-Ear
- 35W. Kayem
- 5A. Zarei
- 36T. Benyapad
- 29N. Khana ▼ 61'
- 7Patrick Mota
- 8T. Boontab ▼ 61'
- 21K. Sriwanit ▼ 71'
- 22T. Navanich ▼ 71'
- 11S. Thorarit
- 10Fellipe Veloso ▼ 81'
Dự bị 12
- 9K. Idris ▲ 61'
- 97K. Luadsong ▲ 61'
- 20M. Marhasaranukun ▲ 71'
- 69A. Duangmanee ▲ 71'
- 25N. Sripramarn ▲ 81'
- 4P. Upala
- 6T. Ijoy
- 17S. Niamkong
- 28P. Tiangwong
- 47G. Wongkrai
- 55P. Intarapim
- 88T. Singkhokkruad
- 18A. Kijkam
- 14T. Thanachartkun
- 66S. Salapphet ▼ 68'
- 2A. Seerawong ▼ 86'
- 6P. Sienkrthok
- 58S. Noiwong
- 40G. Zogbe
- 10S. Namphueng ▼ 74'
- 39S. Kengnok ▼ 46'
- 7A. Koudakpo
- 9Fernando Viana
Dự bị 12
- 41S. Tudsanai ▲ 46'
- 77Aung Si Thu ▲ 68'
- 8W. Motim ▲ 74'
- 11A. Kelani Essadi ▲ 86'
- 3S. Thata
- 17S. Leela
- 19S. Kaewmaneewan
- 47A. Janngam
- 96A. Homhual
- 91P. Boers
- 31P. Chainarong
- 1S. Khumpiam
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
34Ghi được46
51Thủng lưới53
0.97Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai29