Sisaket United vs Phrae United
Tỷ số chung cuộc: Sisaket United 2-0 Phrae United tại Thai League 2, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sisaket United thắng 1, hòa 1, Phrae United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 20
- Sân vận động
- Sri Nakhon Lamduan Stadium, Sisaket
- Phong độ
- DDWLL Sisaket United
- DLLLD Phrae United
- 44' ▲ A. Phiraban ▼ S. Hanchiaw
- 44' ▲ S. Wongsai ▼ T. Shimizu
- HT0-0
- 63' A. Inia 1-0
- 64' ▲ Mann Aung Kaung ▼ Matheus Souza
- 64' ▲ W. Thongkruea ▼ S. Sangwong
- 67' C. Clough 2-0
- 74' ▲ R. Sruamprakum ▼ K. Thawornsak
- 79' ▲ P. Wongpila ▼ Y. Natthasit
- 84' ▲ P. Chanrum ▼ A. Inia
- 90'+4 ▲ T. Thong-On ▼ Danilo
- FT2-0
Đội hình
- 18A. Lambelsah
- 23C. Clough
- 5P. Kaena
- 10A. Inia ▼ 84'
- 79T. Piwsai
- 37S. Sutthisak
- 26P. Namsrithan
- 77P. Boonthot
- 94Y. Natthasit ▼ 79'
- 9Danilo ▼ 90'
- 70Abner
Dự bị 12
- 90P. Wongpila ▲ 79'
- 6P. Chanrum ▲ 84'
- 41T. Thong-On ▲ 90'
- 2J. Niamthaisong
- 4K. Taewsawaeng
- 7W. Saenruecha
- 17W. Sukkapan
- 22C. Boonnuk
- 25R. Nasoongchon
- 46K. Pulunram
- 48S. Pongson
- 59P. Wongsa
- 25S. Srinothai
- 36S. Kingkaew
- 5N. Krutyai
- 39W. Un Art
- 2K. Thawornsak ▼ 74'
- 24S. Sangwong ▼ 64'
- 8W. Bunsuk
- 7T. Shimizu ▼ 44'
- 10Welington Smith
- 26S. Hanchiaw ▼ 44'
- 33Matheus Souza ▼ 64'
Dự bị 11
- 19A. Phiraban ▲ 44'
- 91S. Wongsai ▲ 44'
- 16Mann Aung Kaung ▲ 64'
- 29W. Thongkruea ▲ 64'
- 17R. Sruamprakum ▲ 74'
- 4L. Sutthasen
- 18P. Boonyachot
- 21T. Jakgld
- 22P. Tana
- 27A. Promkun
- 71K. Arbram
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu41
31Ghi được81
45Thủng lưới54
0.86Bàn thắng mỗi trận1.98
11Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn26
15Hiệp hai43