Chanthaburi vs Police Tero
Tỷ số chung cuộc: Chanthaburi 1-2 Police Tero tại Thai League 2, 10 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chanthaburi thắng 0, hòa 2, Police Tero thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 19
- Sân vận động
- Chanthaburi Stadium, Chanthaburi
- Phong độ
- DDLDL Chanthaburi
- DWLWW Police Tero
- 25' 0-1 A. Koudakpo
- 42' ▲ S. Chamnarnsilp ▼ P. Gangsopa
- 45'+6 Tiago Chulapa11m 1-1
- HT1-1
- 62' ▲ S. Leela ▼ S. Namphueng
- 62' ▲ Ahmed Awad ▼ W. Motim
- 74' ▲ A. Kelani Essadi ▼ P. Chainarong
- 77' ▲ N. Dantrawen ▼ Gil Martins
- 77' ▲ R. Whanchuen ▼ B. Marañón
- 82' 1-2 Ahmed Awad
- 86' ▲ M. Budrak ▼ C. Tamma
- 86' ▲ T. Tonkham ▼ A. Hanchai
- 90'+5 ▲ P. Sienkrthok ▼ G. Zogbe
- FT1-2
Đội hình
- 18C. Ploywanrattana
- 9P. Gangsopa ▼ 42'
- 5C. Jairangsee
- 6T. Jitwongsa
- 55C. Tamma ▼ 86'
- 27P. Jantawong
- 64A. Hanchai ▼ 86'
- 70Tiago Chulapa
- 91Gil Martins ▼ 77'
- 10B. Marañón ▼ 77'
- 99Jeferson Elías
Dự bị 12
- 23S. Chamnarnsilp ▲ 42'
- 22N. Dantrawen ▲ 77'
- 69R. Whanchuen ▲ 77'
- 14M. Budrak ▲ 86'
- 52T. Tonkham ▲ 86'
- 13N. Klinhom
- 16S. Lattirom
- 21P. Deeprom
- 24S. Nasri
- 35A. Etirat
- 3J. Kumthaisong
- 44T. Nathanakool
- 18A. Kijkam
- 14T. Thanachartkun
- 37S. Kesi
- 2A. Seerawong
- 58S. Noiwong
- 40G. Zogbe ▼ 90'
- 8W. Motim ▼ 62'
- 10S. Namphueng ▼ 62'
- 39S. Kengnok
- 7A. Koudakpo
- 31P. Chainarong ▼ 74'
Dự bị 9
- 17S. Leela ▲ 62'
- 30Ahmed Awad ▲ 62'
- 11A. Kelani Essadi ▲ 74'
- 6P. Sienkrthok ▲ 90'
- 3S. Thata
- 19S. Kaewmaneewan
- 47A. Janngam
- 66S. Salapphet
- 1S. Khumpiam
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
55Ghi được46
52Thủng lưới53
1.38Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai29