Chiangmai United F.C. vs Lampang FC
Tỷ số chung cuộc: Chiangmai United F.C. 2-1 Lampang FC tại Thai League 2, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chiangmai United F.C. thắng 4, hòa 1, Lampang FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 17
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Phong độ
- WWLWW Chiangmai United F.C.
- LWDDL Lampang FC
- 24' Carlos Neto 1-0
- 34' 1-1 Caio Tailândia
- HT1-1
- 46' ▲ N. Wannit ▼ W. Roopngam
- 58' S. Miprathang
- 58' S. Miprathang
- 63' ▲ A. Saenseekhammuan ▼ P. Sukunee
- 66' E. Hooi11m 2-1
- 67' M. Sarakum
- 67' M. Sarakum
- 75' ▲ K. Nantavichianrit ▼ T. Prueangna
- 75' ▲ S. Sintupun ▼ A. Suew
- 77' ▲ P. Hongwilai ▼ K. Boonlue
- 77' ▲ K. Prissa ▼ K. Reyes
- 80' ▲ K. Bandasak ▼ A. Sawasdee
- 85' ▲ N. Butaka ▼ S. Panmarchya
- 90'+1 ▲ N. Sriyankem ▼ E. Hooi
- FT2-1
Đội hình
- 36P. Sirithongsopha
- 25R. Shinzato
- 15K. Buathong
- 3A. Pittaso
- 21S. Moonkeaw
- 6T. Prueangna ▼ 75'
- 7C. Kanuengkid
- 9E. Hooi ▼ 90'
- 16A. Sawasdee ▼ 80'
- 91A. Suew ▼ 75'
- 96Carlos Neto
Dự bị 12
- 20K. Nantavichianrit ▲ 75'
- 26S. Sintupun ▲ 75'
- 11K. Bandasak ▲ 80'
- 31N. Sriyankem ▲ 90'
- 4T. Chomchon
- 13T. Isor
- 23V. Watcharapringam
- 29P. Jorathet
- 48K. Bunjongsiri
- 65B. Lemdee
- 79J. Phengwicha
- 99P. Thuha
- 24K. Moosawat
- 17K. Reyes ▼ 77'
- 5Alex Flávio
- 2S. Miprathang
- 31K. Boonlue ▼ 77'
- 8S. Panmarchya ▼ 85'
- 33Caio Tailândia
- 27P. Sukunee ▼ 63'
- 23W. Roopngam ▼ 46'
- 95Judivan
- 10M. Sarakum
Dự bị 12
- 28N. Wannit ▲ 46'
- 54A. Saenseekhammuan ▲ 63'
- 11P. Hongwilai ▲ 77'
- 91K. Prissa ▲ 77'
- 99N. Butaka ▲ 85'
- 1C. Khamphala
- 4A. Muenrea
- 14P. Wongbut
- 20R. Chumueang
- 21W. Chainikhom
- 36P. Mungmai
- 77S. Chanthapet
Thống kê
00
22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu40
43Ghi được61
49Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận1.53
6Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai27