Pattaya United vs Sisaket United
Tỷ số chung cuộc: Pattaya United 0-0 Sisaket United tại Thai League 2, 21 tháng 12, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 17
- Sân vận động
- Lat Krabang 54 Stadium, Bangkok
- Phong độ
- LLLDL Pattaya United
- DDWLL Sisaket United
- 45' ▲ B. Lempan ▼ K. Kukuan
- HT0-0
- 46' ▲ W. Saenruecha ▼ T. Thong-On
- 46' ▲ P. Phengchaem ▼ Jeong Ja-In
- 79' ▲ S. Sutthisak ▼ Caíque Ribeiro
- 79' ▲ T. Piwsai ▼ A. Saemaram
- 88' ▲ A. Thepsudee ▼ P. Chanluang
- FT0-0
Đội hình
- 24W. Sukhuna
- 3Diogo Rangel
- 26P. Sarapisitphat
- 48E. Jaenooduang
- 13K. Kukuan ▼ 45'
- 2A. Sangtong
- 44S. Scaroni
- 19N. Kamnet
- 9P. Chanluang ▼ 88'
- 22P. Viriyachanchai
- 88A. Bouba
Dự bị 7
- 76B. Lempan ▲ 45'
- 77A. Thepsudee ▲ 88'
- 6R. Chanlao
- 16N. Supasit
- 23T. Nathanakool
- 49T. Poonsawat
- 55T. Rakchatthai
- 18A. Lambelsah
- 39A. Saemaram ▼ 79'
- 5P. Kaena
- 3Jeong Ja-In ▼ 46'
- 17W. Sukkapan
- 8T. Waempracha
- 26P. Namsrithan
- 77P. Boonthot
- 9Danilo
- 41T. Thong-On ▼ 46'
- 10Caíque Ribeiro ▼ 79'
Dự bị 11
- 7W. Saenruecha ▲ 46'
- 11P. Phengchaem ▲ 46'
- 37S. Sutthisak ▲ 79'
- 79T. Piwsai ▲ 79'
- 2J. Niamthaisong
- 4K. Taewsawaeng
- 19P. Saengchan
- 25R. Nasoongchon
- 29S. Rawangpa
- 38H. Kittiamphaipruek
- 52S. Chantorn
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu36
19Ghi được31
36Thủng lưới45
0.9Bàn thắng mỗi trận0.86
4Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai15