Police Tero vs Sisaket United
Tỷ số chung cuộc: Police Tero 0-0 Sisaket United tại Thai League 2, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Police Tero thắng 2, hòa 3, Sisaket United thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 13
- Sân vận động
- Boonyachinda Stadium, Bangkok
- Phong độ
- DWLWW Police Tero
- DDWLL Sisaket United
- 34' ▲ T. Waempracha ▼ A. Saemaram
- 37' ▲ J. Niamthaisong ▼ P. Boonthot
- HT0-0
- 65' ▲ P. Phimpae ▼ A. Koudakpo
- 65' ▲ A. Janngam ▼ W. Motim
- 76' ▲ A. Kelani Essadi ▼ M. Sanoh
- 90' ▲ W. Yingyong ▼ S. Leela
- 90'+1 ▲ P. Phengchaem ▼ T. Waempracha
- 90'+1 ▲ T. Piwsai ▼ Jeong Ja-In
- FT0-0
Đội hình
- 18A. Kijkam
- 23S. Sompim
- 33Thiago Duchatsch
- 2A. Seerawong
- 58S. Noiwong
- 8W. Motim ▼ 65'
- 17S. Leela ▼ 90'
- 39S. Kengnok
- 7A. Koudakpo ▼ 65'
- 77M. Sanoh ▼ 76'
- 9Fernando Viana
Dự bị 12
- 5P. Phimpae ▲ 65'
- 47A. Janngam ▲ 65'
- 11A. Kelani Essadi ▲ 76'
- 31W. Yingyong ▲ 90'
- 3S. Thata
- 4P. Harape
- 14T. Thanachartkun
- 19S. Kaewmaneewan
- 29N. Makthuam
- 30P. Inpinit
- 41S. Tudsanai
- 44J. Phokhi
- 18A. Lambelsah
- 39A. Saemaram ▼ 34'
- 5P. Kaena
- 3Jeong Ja-In ▼ 90'
- 17W. Sukkapan
- 37S. Sutthisak
- 26P. Namsrithan
- 77P. Boonthot ▼ 37'
- 9Danilo
- 70Abner
- 10Caíque Ribeiro
Dự bị 12
- 8T. Waempracha ▲ 34'
- 2J. Niamthaisong ▲ 37'
- 11P. Phengchaem ▲ 90'
- 79T. Piwsai ▲ 90'
- 4K. Taewsawaeng
- 6P. Chanrum
- 7W. Saenruecha
- 19P. Saengchan
- 22C. Boonnuk
- 25R. Nasoongchon
- 41T. Thong-On
- 46K. Pulunram
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
46Ghi được31
53Thủng lưới45
1.28Bàn thắng mỗi trận0.86
8Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai15