Chanthaburi vs Bangkok
Tỷ số chung cuộc: Chanthaburi 1-0 Bangkok tại Thai League 2, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chanthaburi thắng 2, hòa 1, Bangkok thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 13
- Sân vận động
- Chanthaburi Stadium, Chanthaburi
- Phong độ
- DDLDL Chanthaburi
- WLWWD Bangkok
- HT0-0
- 65' ▲ P. Phothinak ▼ A. Maundee
- 65' ▲ S. Kongjaopa ▼ B. Phadungpattanodom
- 68' ▲ C. O'Connell ▼ Y. Sukcharoen
- 75' ▲ Tiago Chulapa ▼ R. Whanchuen
- 77' Tiago Chulapa 1-0
- 80' ▲ S. Phommas ▼ W. Manoworn
- 80' ▲ W. Phudithip ▼ Dudu Lima
- 81' ▲ N. Pakkarano ▼ Y. Sukcharoen
- 86' ▲ P. Gangsopa ▼ P. Deeprom
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Phadungchok
- 2S. Sakolla
- 6T. Jitwongsa
- 55C. Tamma
- 21P. Deeprom ▼ 86'
- 11A. Inia
- 27P. Jantawong
- 25N. Piamplai
- 8Y. Sukcharoen ▼ 81'
- 10B. Marañón
- 69R. Whanchuen ▼ 75'
Dự bị 12
- 4C. O'Connell ▲ 68'
- 70Tiago Chulapa ▲ 75'
- 9P. Gangsopa ▲ 86'
- 3R. Kunyathong
- 5C. Jairangsee
- 7Ko Seul-Ki
- 13N. Klinhom
- 14M. Budrak
- 18C. Ploywanrattana
- 19K. Sriwanit
- 22N. Dantrawen
- 65W. Klomnak
- 45Y. Sukcharoen ▼ 81'
- 13P. Lajungreed
- 5K. Pranithi
- 4B. Phadungpattanodom ▼ 65'
- 14S. Khumkan
- 8S. Kojima
- 17P. Khamsuk
- 18W. Manoworn ▼ 80'
- 56Dudu Lima ▼ 80'
- 16W. Somsang
- 9A. Maundee ▼ 65'
Dự bị 12
- 11P. Phothinak ▲ 65'
- 35S. Kongjaopa ▲ 65'
- 6S. Phommas ▲ 80'
- 19W. Phudithip ▲ 80'
- 99N. Pakkarano ▲ 81'
- 1S. Boonlkilang
- 3T. Rungrampan
- 10W. Pornprasart
- 24R. Lonluea
- 27K. Sriphirom
- 36S. Mool-on
- 37P. Buangam
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
55Ghi được59
52Thủng lưới60
1.38Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai29