Sisaket United vs Câu lạc bộ bóng đá Trat
Tỷ số chung cuộc: Sisaket United 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Trat tại Thai League 2, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sisaket United thắng 3, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 12
- Sân vận động
- Sri Nakhon Lamduan Stadium, Sisaket
- Phong độ
- DDWLL Sisaket United
- WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
- 43' Danilo 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ A. Saemaram ▼ T. Piwsai
- 61' ▲ Phillerson ▼ S. Sontisawat
- 61' ▲ T. Navanich ▼ S. Paso
- 68' ▲ W. Saenruecha ▼ T. Thong-On
- 70' ▲ P. Limraksa ▼ W. Thongbai
- 70' ▲ S. Wonghoi ▼ C. Raksongkham
- 78' ▲ S. Thongkot ▼ A. Kittijumratsak
- 90'+1 ▲ J. Niamthaisong ▼ P. Boonthot
- 90'+1 ▲ P. Kaena ▼ Caíque Ribeiro
- FT1-0
Đội hình
- 18A. Lambelsah
- 3Jeong Ja-In
- 17W. Sukkapan
- 79T. Piwsai ▼ 59'
- 37S. Sutthisak
- 26P. Namsrithan
- 77P. Boonthot ▼ 90'
- 9Danilo
- 70Abner
- 41T. Thong-On ▼ 68'
- 10Caíque Ribeiro ▼ 90'
Dự bị 12
- 39A. Saemaram ▲ 59'
- 7W. Saenruecha ▲ 68'
- 2J. Niamthaisong ▲ 90'
- 5P. Kaena ▲ 90'
- 4K. Taewsawaeng
- 6P. Chanrum
- 8T. Waempracha
- 11P. Phengchaem
- 19P. Saengchan
- 25R. Nasoongchon
- 29S. Rawangpa
- 38H. Kittiamphaipruek
- 31P. Goonchorn
- 36Zaw Min Tun
- 24W. Choosong
- 4C. Raksongkham ▼ 70'
- 6S. Paso ▼ 61'
- 8S. Sontisawat ▼ 61'
- 2W. Thongbai ▼ 70'
- 33A. Kittijumratsak ▼ 78'
- 10Diego
- 9Thiago Henrique
- 21Lim Jae-Hyuk
Dự bị 7
- 11Phillerson ▲ 61'
- 22T. Navanich ▲ 61'
- 3S. Wonghoi ▲ 70'
- 5P. Limraksa ▲ 70'
- 37S. Thongkot ▲ 78'
- 1N. Chaiphetr
- 23A. Nilnoy
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
31Ghi được41
45Thủng lưới52
0.86Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai21