Câu lạc bộ bóng đá Trat vs Chiangmai United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Trat 1-2 Chiangmai United F.C. tại Thai League 2, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 2, hòa 1, Chiangmai United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 7
- Sân vận động
- Trat Provincial Central Stadium, Trat
- Phong độ
- WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
- WWLWW Chiangmai United F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ S. Wonghoi ▼ C. Raksongkham
- 46' ▲ P. Jarunai ▼ S. Sontisawat
- 56' ▲ Lim Jae-Hyuk ▼ S. Paso
- 66' ▲ K. Jorates ▼ Carlos Neto
- 66' ▲ S. Sintupun ▼ N. Sriyankem
- 70' ▲ T. Navanich ▼ A. Kittijumratsak
- 70' ▲ S. Thongkot ▼ S. Wonghoi
- 71' Diego 1-0
- 75' ▲ T. Prueangna ▼ K. Nantavichianrit
- 88' ▲ A. Pittaso ▼ B. Lemdee
- 88' ▲ T. Isor ▼ K. Buathong
- 88' 1-1 E. Hooi
- 90'+2 1-2 A. Suew
- FT1-2
Đội hình
- 18T. Srirueng
- 16C. Jantakol
- 5P. Limraksa
- 24W. Choosong
- 4C. Raksongkham ▼ 46'
- 6S. Paso ▼ 56'
- 8S. Sontisawat ▼ 46'
- 33A. Kittijumratsak ▼ 70'
- 10Diego
- 9Thiago Henrique
- 11Phillerson
Dự bị 12
- 3S. Wonghoi ▲ 46'
- 7P. Jarunai ▲ 46'
- 21Lim Jae-Hyuk ▲ 56'
- 22T. Navanich ▲ 70'
- 37S. Thongkot ▲ 70'
- 1N. Chaiphetr
- 2W. Thongbai
- 14P. Siriamornrattana
- 19A. Laosangthai
- 23A. Nilnoy
- 29N. Daorueang
- 36Zaw Min Tun
- 35P. Eammak
- 25R. Shinzato
- 65B. Lemdee ▼ 88'
- 15K. Buathong ▼ 88'
- 21S. Moonkeaw
- 31N. Sriyankem ▼ 66'
- 7C. Kanuengkid
- 20K. Nantavichianrit ▼ 75'
- 9E. Hooi
- 91A. Suew
- 96Carlos Neto ▼ 66'
Dự bị 9
- 8K. Jorates ▲ 66'
- 26S. Sintupun ▲ 66'
- 6T. Prueangna ▲ 75'
- 3A. Pittaso ▲ 88'
- 13T. Isor ▲ 88'
- 24P. Kristan
- 36P. Sirithongsopha
- 72S. Saengngam
- 79J. Phengwicha
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
41Ghi được43
52Thủng lưới49
1.21Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai21