Esan Pattaya vs Chanthaburi
Tỷ số chung cuộc: Esan Pattaya 1-0 Chanthaburi tại Thai League 2, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Esan Pattaya thắng 3, hòa 2, Chanthaburi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 6
- Sân vận động
- Nong Prue Stadium, Pattaya
- Phong độ
- DDWWL Esan Pattaya
- DLDLD Chanthaburi
- 41' Fellipe Veloso 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Luadsong ▼ P. Upala
- 46' ▲ A. Inia ▼ N. Maya
- 54' ▲ K. Jantaruksa ▼ N. Kruearanya
- 60' ▲ S. Chamnarnsilp ▼ M. Budrak
- 72' ▲ A. Duangmanee ▼ Fellipe Veloso
- 72' ▲ Waleed Adel ▼ S. Thorarit
- 75' ▲ P. Deeprom ▼ P. Jantawong
- 75' ▲ R. Whanchuen ▼ Y. Sukcharoen
- 82' ▲ N. Khana ▼ T. Boontab
- 84' ▲ W. Klomnak ▼ B. Marañón
- FT1-0
Đội hình
- 42S. Nasri
- 35W. Kayem
- 67W. Settanant
- 5A. Zarei
- 4P. Upala ▼ 46'
- 7A. Sunthornphit
- 8T. Boontab ▼ 82'
- 33N. Kruearanya ▼ 54'
- 11S. Thorarit ▼ 72'
- 9Patrick Cruz
- 10Fellipe Veloso ▼ 72'
Dự bị 12
- 97K. Luadsong ▲ 46'
- 23K. Jantaruksa ▲ 54'
- 69A. Duangmanee ▲ 72'
- 99Waleed Adel ▲ 72'
- 29N. Khana ▲ 82'
- 17S. Niamkong
- 18A. Khaoprasert
- 20M. Marhasaranukun
- 24J. de la Croix
- 28P. Tiangwong
- 34N. Boonsuk
- 88T. Singkhokkruad
- 1P. Phadungchok
- 2S. Sakolla
- 4C. O'Connell
- 9P. Gangsopa
- 14M. Budrak ▼ 60'
- 7Ko Seul-Ki
- 27P. Jantawong ▼ 75'
- 8Y. Sukcharoen ▼ 75'
- 70Tiago Chulapa
- 10B. Marañón ▼ 84'
- 17N. Maya ▼ 46'
Dự bị 12
- 11A. Inia ▲ 46'
- 23S. Chamnarnsilp ▲ 60'
- 21P. Deeprom ▲ 75'
- 69R. Whanchuen ▲ 75'
- 65W. Klomnak ▲ 84'
- 5C. Jairangsee
- 6T. Jitwongsa
- 19K. Sriwanit
- 20P. Benjasiri
- 22N. Dantrawen
- 25N. Piamplai
- 38T. Klomklieng
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu40
34Ghi được55
51Thủng lưới52
0.97Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai30