Krabi FC vs Lampang FC
Tỷ số chung cuộc: Krabi FC 2-3 Lampang FC tại Thai League 2, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Krabi FC thắng 2, hòa 2, Lampang FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- Krabi Provincial Stadium, Krabi
- Phong độ
- LLDLL Krabi FC
- LWDDL Lampang FC
- 23' 0-1 C. Rattanawong
- HT0-1
- 48' P. Chandaeng 1-1
- 50' 1-2 Kim Joo-Chan
- 58' ▲ W. Kayem ▼ W. Gayasit
- 58' ▲ S. Thorarit ▼ P. Rodnakkaret
- 67' ▲ W. Samansin ▼ Kim Joo-Chan
- 79' A. Punkaew11m 2-2
- 81' ▲ M. Sarakum ▼ C. Rattanawong
- 88' ▲ C. Nanthawichianrit ▼ N. Lukthong
- 88' ▲ S. Madputeh ▼ M. Marhasaranukun
- 90'+3 ▲ R. Makasoot ▼ P. Chandaeng
- 90'+3 ▲ A. Thamthae ▼ C. Wisetbamrungcharoen
- 90'+2 2-3 W. Kayemphản lưới
- FT2-3
Đội hình
- 1P. Juheng
- 6Ramon Mesquita
- 2K. Reyes
- 31A. Kaewkeaw
- 14A. Punkaew
- 33K. Limseeput
- 29W. Gayasit ▼ 58'
- 19P. Liorungrueangkit
- 10C. Wisetbamrungcharoen ▼ 90'
- 25P. Rodnakkaret ▼ 58'
- 32P. Chandaeng ▼ 90'
Dự bị 9
- 35W. Kayem ▲ 58'
- 99S. Thorarit ▲ 58'
- 8R. Makasoot ▲ 90'
- 36A. Thamthae ▲ 90'
- 7S. Yadee
- 11O. Chongrak
- 17P. Hatdonla
- 50J. Bunchod
- 18N. Thongnoppakun
- 24K. Moosawat
- 94Léo Santos
- 2S. Miprathang
- 20M. Marhasaranukun ▼ 88'
- 6C. Jairangsee
- 35S. Panmarchya
- 10N. Lukthong ▼ 88'
- 91Luan Santos
- 29C. Rattanawong ▼ 81'
- 33Caio Tailândia
- 19Kim Joo-Chan ▼ 67'
Dự bị 6
- 8W. Samansin ▲ 67'
- 92M. Sarakum ▲ 81'
- 7C. Nanthawichianrit ▲ 88'
- 15S. Madputeh ▲ 88'
- 23W. Roopngam
- 98S. Muangchomphoo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu39
23Ghi được59
63Thủng lưới49
0.68Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn18
13Hiệp hai32