Pattaya United vs Krabi FC
Tỷ số chung cuộc: Pattaya United 2-2 Krabi FC tại Thai League 2, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pattaya United thắng 2, hòa 3, Krabi FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 32
- Sân vận động
- Samut Prakarn SAT Stadium, Samut Prakan
- Phong độ
- LLLDL Pattaya United
- LLDLL Krabi FC
- 30' 0-1 P. Chandaeng
- 32' ▲ T. Wongsuparak ▼ C. Wasprasertsuk
- 39' T. Thanachartkun 1-1
- HT1-1
- 54' Fernando Viana 2-1
- 57' ▲ P. Rodnakkaret ▼ W. Kayem
- 67' ▲ A. Thamthae ▼ C. Wisetbamrungcharoen
- 67' ▲ Lucas Massaro ▼ S. Thorarit
- 74' ▲ K. Sriwanit ▼ A. Butsri
- 74' ▲ S. Sutthisak ▼ A. Thepsudee
- 80' 2-2 P. Rodnakkaret
- 89' ▲ R. Rangsiyo ▼ E. Jaenooduang
- 89' ▲ A. Pumsiri ▼ S. Sutthisak
- FT2-2
Đội hình
- 15J. Thammasiha
- 33Bianor
- 5T. Thanachartkun
- 13C. Wasprasertsuk ▼ 32'
- 48E. Jaenooduang ▼ 89'
- 10S. Shimoji
- 20Lee Sang-Jin
- 32A. Butsri ▼ 74'
- 24R. Janlao
- 9Fernando Viana
- 47A. Thepsudee ▼ 74'
Dự bị 9
- 35T. Wongsuparak ▲ 32'
- 7K. Sriwanit ▲ 74'
- 16S. Sutthisak ▲ 74'
- 14R. Rangsiyo ▲ 89'
- 22A. Pumsiri ▲ 89'
- 11J. Wingwon
- 25R. Namthong
- 26W. Reungdech
- 50P. Pombubpha
- 1P. Juheng
- 6Ramon Mesquita
- 35W. Kayem ▼ 57'
- 2K. Reyes
- 31A. Kaewkeaw
- 14A. Punkaew
- 33K. Limseeput
- 19P. Liorungrueangkit
- 10C. Wisetbamrungcharoen ▼ 67'
- 99S. Thorarit ▼ 67'
- 32P. Chandaeng
Dự bị 7
- 25P. Rodnakkaret ▲ 57'
- 36A. Thamthae ▲ 67'
- 9Lucas Massaro ▲ 67'
- 7S. Yadee
- 11O. Chongrak
- 29W. Gayasit
- 50J. Bunchod
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu34
42Ghi được23
64Thủng lưới63
1.11Bàn thắng mỗi trận0.68
10Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai13