Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power vs Lampang FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power 1-0 Lampang FC tại Thai League 2, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power thắng 1, hòa 2, Lampang FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 26
- Sân vận động
- Kanchanaburi Provincial Stadium, Kanchanaburi
- Phong độ
- DLWDD Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
- LWDDL Lampang FC
- HT0-0
- 46' ▲ A. Rahongthong ▼ A. Koedsombat
- 63' ▲ R. Gertsch ▼ P. Nilploypetch
- 65' ▲ W. Samansin ▼ C. Rattanawong
- 67' R. Gertsch 1-0
- 70' ▲ C. Nanthawichianrit ▼ M. Sarakum
- 73' ▲ A. Phrmprasit ▼ I. Akpatcha
- 73' ▲ S. Rattanavilay ▼ A. Rahongthong
- 76' ▲ K. Suttiwiriyakul ▼ C. Chirachin
- 90' ▲ A. Muenrea ▼ S. Miprathang
- 90' ▲ P. Somsanit ▼ Kim Joo-Chan
- FT1-0
Đội hình
- 19C. Raksri
- 16Jeferson
- 22C. Chirachin ▼ 76'
- 26P. Sienkrthok
- 28P. Fadsupap
- 30I. Akpatcha ▼ 73'
- 20A. Matarat
- 29A. Koedsombat ▼ 46'
- 10Elias Fernandes
- 9Ricardo Pires
- 14P. Nilploypetch ▼ 63'
Dự bị 9
- 71A. Rahongthong ▲ 46'
- 88R. Gertsch ▲ 63'
- 8A. Phrmprasit ▲ 73'
- 27S. Rattanavilay ▲ 73'
- 32K. Suttiwiriyakul ▲ 76'
- 3J. Kumthaisong
- 15T. Phocha
- 23K. Lochit
- 38T. Sonjai
- 24K. Moosawat
- 15S. Madputeh
- 94Léo Santos
- 2S. Miprathang ▼ 90'
- 20M. Marhasaranukun
- 10N. Lukthong
- 91Luan Santos
- 29C. Rattanawong ▼ 65'
- 92M. Sarakum ▼ 70'
- 33Caio Tailândia
- 19Kim Joo-Chan ▼ 90'
Dự bị 9
- 8W. Samansin ▲ 65'
- 7C. Nanthawichianrit ▲ 70'
- 5A. Muenrea ▲ 90'
- 11P. Somsanit ▲ 90'
- 4P. Pholput
- 6C. Jairangsee
- 36P. Mungmai
- 39S. Inngam
- 98S. Muangchomphoo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
69Ghi được59
59Thủng lưới49
1.64Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai32