Esan Pattaya
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nong Bua Pitchaya

Esan Pattaya vs Nong Bua Pitchaya

Tỷ số chung cuộc: Esan Pattaya 1-1 Nong Bua Pitchaya tại Thai League 2, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Esan Pattaya thắng 1, hòa 2, Nong Bua Pitchaya thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 2 · Vòng 14
Sân vận động
Nong Prue Stadium, Pattaya
Phong độ
DWWLD Esan Pattaya
WLWLD Nong Bua Pitchaya
  1. 41' P. Phanitchakun C. Thirawatsri
  2. HT0-0
  3. 55' 0-1 Nilson11m
  4. 70' A. Kapisoda T. Palachom
  5. 70' T. Phochai Nilson
  6. 74' P. Thongnitiroj S. Wonghoi
  7. 78' A. Kittijumratsak P. Chuenkromrak
  8. 78' T. Singkhokkruad P. Jensen
  9. 85' P. Chanokkawinkul K. Luadsong
  10. 85' S. Niamkong N. Khana
  11. 88' P. Thongnitiroj 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Esan Pattaya HLV: T. Seehawong
  1. 36C. Boonkerd
  2. 3S. Wonghoi ▼ 74'
  3. 67W. Settanant
  4. 5Alex Flávio
  5. 74P. Jensen ▼ 78'
  6. 16S. Lattirom
  7. 29N. Khana ▼ 85'
  8. 87K. Luadsong ▼ 85'
  9. 95Judivan
  10. 37P. Chuenkromrak ▼ 78'
  11. 7Badar Ali

Dự bị 9

  1. 39P. Thongnitiroj ▲ 74'
  2. 13A. Kittijumratsak ▲ 78'
  3. 88T. Singkhokkruad ▲ 78'
  4. 2P. Chanokkawinkul ▲ 85'
  5. 17S. Niamkong ▲ 85'
  6. 4P. Uppala
  7. 18A. Khaoprasert
  8. 28P. Tiangwong
  9. 86W. Wongdee
Nong Bua Pitchaya HLV: S. Yothee
  1. 15K. Jamsuwan
  2. 25A. Waenlor
  3. 28T. Palachom ▼ 70'
  4. 74W. Marom
  5. 17Jakkrit Songma
  6. 7K. Nagasaki
  7. 20W. Tanee
  8. 9Nilson ▼ 70'
  9. 30W. Srivichai
  10. 10C. Thirawatsri ▼ 41'
  11. 16Jakkrawut Songma

Dự bị 9

  1. 4P. Phanitchakun ▲ 41'
  2. 5A. Kapisoda ▲ 70'
  3. 22T. Phochai ▲ 70'
  4. 6A. Saenseekhammuan
  5. 11N. Buasri
  6. 21P. Goonchorn
  7. 24P. Phuakphralap
  8. 69P. Seekaewnit
  9. 91K. Prissa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lamphun Warrior
34 66 - 30 +36 74
2
Sukhothai FC
34 78 - 44 +34 73
3
Câu lạc bộ bóng đá Trat
34 55 - 33 +22 68
4
Lampang FC
34 67 - 38 +29 57
5
Chainat
34 58 - 46 +12 57
6
Phrae United
34 51 - 35 +16 54
7
Muangkan United
34 70 - 62 +8 52
8
Udon Thani
34 53 - 58 -5 47
9
Rayong FC
34 45 - 41 +4 46
10
Nakhon Pathom
34 42 - 47 -5 42
11
Ayutthaya FC
34 40 - 50 -10 41
12
Ranong United
34 35 - 45 -10 41
13
Kasetsart FC
34 32 - 47 -15 39
14
Chiangmai F.C.
34 39 - 55 -16 38
15
Customs United
34 44 - 63 -19 35
16
Raj Pracha
34 34 - 44 -10 33
17
Khonkaen
34 32 - 60 -28 24
18
Navy FC
34 28 - 71 -43 11
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
47Ghi được90
40Thủng lưới46
1.27Bàn thắng mỗi trận2.31
10Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu