Esan Pattaya
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Phrae United

Esan Pattaya vs Phrae United

Tỷ số chung cuộc: Esan Pattaya 1-3 Phrae United tại Thai League 2, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Esan Pattaya thắng 1, hòa 2, Phrae United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 2 · Vòng 10
Sân vận động
Nong Prue Stadium, Pattaya
Phong độ
DDWWL Esan Pattaya
DDLLL Phrae United
  1. 19' 0-1 Patrick Cruz
  2. 23' Badar Ali 1-1
  3. 40' P. Chote-jirachaithon Elias Fernandes
  4. HT1-1
  5. 60' P. Chuenkromrak S. Niamkong
  6. 64' 1-2 Lucas Daubermann
  7. 73' P. Thongnitiroj S. Lattirom
  8. 73' P. Jensen T. Singkhokkruad
  9. 73' W. Wongdee S. Wonghoi
  10. 73' H. Dahl A. Tanaman
  11. 74' 1-3 H. Dahl
  12. 85' P. Phasook P. Pongthong
  13. 86' S. Leela S. Wongsai
  14. FT1-3

Đội hình

Esan Pattaya HLV: T. Seehawong
  1. 1P. Phadungchok
  2. 3S. Wonghoi ▼ 73'
  3. 4P. Uppala
  4. 88T. Singkhokkruad ▼ 73'
  5. 14P. Pongthong ▼ 85'
  6. 16S. Lattirom ▼ 73'
  7. 29N. Khana
  8. 87K. Luadsong
  9. 17S. Niamkong ▼ 60'
  10. 95Judivan
  11. 7Badar Ali

Dự bị 9

  1. 37P. Chuenkromrak ▲ 60'
  2. 39P. Thongnitiroj ▲ 73'
  3. 74P. Jensen ▲ 73'
  4. 86W. Wongdee ▲ 73'
  5. 27P. Phasook ▲ 85'
  6. 13A. Kittijumratsak
  7. 28P. Tiangwong
  8. 31S. Wongpanich
  9. 32K. Bouloy
Phrae United HLV: T. Rungreangleas
  1. 1S. Ingkaew
  2. 5Lucas Daubermann
  3. 17R. Sruamprakum
  4. 6A. Tanaman ▼ 73'
  5. 4L. Sutthasen
  6. 33S. Saenbut
  7. 88T. Nakarawong
  8. 8W. Bunsuk
  9. 11Elias Fernandes ▼ 40'
  10. 93Patrick Cruz
  11. 10S. Wongsai ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 30P. Chote-jirachaithon ▲ 40'
  2. 22H. Dahl ▲ 73'
  3. 21S. Leela ▲ 86'
  4. 14S. Somrat
  5. 19R. Drchuppakarn
  6. 23C. Sripho
  7. 65P. Lato
  8. 80C. Boonloet
  9. 99Kyaw Ko Ko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lamphun Warrior
34 66 - 30 +36 74
2
Sukhothai FC
34 78 - 44 +34 73
3
Câu lạc bộ bóng đá Trat
34 55 - 33 +22 68
4
Lampang FC
34 67 - 38 +29 57
5
Chainat
34 58 - 46 +12 57
6
Phrae United
34 51 - 35 +16 54
7
Muangkan United
34 70 - 62 +8 52
8
Udon Thani
34 53 - 58 -5 47
9
Rayong FC
34 45 - 41 +4 46
10
Nakhon Pathom
34 42 - 47 -5 42
11
Ayutthaya FC
34 40 - 50 -10 41
12
Ranong United
34 35 - 45 -10 41
13
Kasetsart FC
34 32 - 47 -15 39
14
Chiangmai F.C.
34 39 - 55 -16 38
15
Customs United
34 44 - 63 -19 35
16
Raj Pracha
34 34 - 44 -10 33
17
Khonkaen
34 32 - 60 -28 24
18
Navy FC
34 28 - 71 -43 11
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
47Ghi được39
40Thủng lưới54
1.27Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu