Nakhon Si Thammarat vs Esan Pattaya
Tỷ số chung cuộc: Nakhon Si Thammarat 1-1 Esan Pattaya tại Thai League 2, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Nakhon Si Thammarat thắng 3, hòa 2, Esan Pattaya thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 9
- Sân vận động
- Nakhon Si Thammarat Stadium, Nakhon Si Thammarat
- Phong độ
- DLLWD Nakhon Si Thammarat
- DDWWL Esan Pattaya
- 26' Thotsaporn
- 26' Thotsaporn
- HT0-0
- 52' A. Sensom-Eiad 1-0
- 58' ▲ J. Kowngam ▼ S. Phonhiran
- 58' ▲ A. Noonart ▼ W. Yingyong
- 60' ▲ P. Chuenkromrak ▼ S. Lattirom
- 60' ▲ W. Wongdee ▼ S. Niamkong
- 71' ▲ R. Thongkae ▼ P. Sarapisitphat
- 71' ▲ Pedro Paulo ▼ N. Suankaeo
- 73' 1-1 Badar Ali
- 87' ▲ P. Thongnitiroj ▼ N. Khana
- 90'+3 ▲ P. Jaroentat ▼ P. Jensen
- FT1-1
Đội hình
- 39A. Naiyana
- 18A. Sensom-Eiad
- 5Kwon Dae-hee
- 2N. Kerdkeaw
- 26P. Sarapisitphat ▼ 71'
- 7S. Vongchiengkham
- 31W. Yingyong ▼ 58'
- 10Valdo
- 29Rodrigo Maranhão
- 98S. Phonhiran ▼ 58'
- 9N. Suankaeo ▼ 71'
Dự bị 9
- 3J. Kowngam ▲ 58'
- 45A. Noonart ▲ 58'
- 15R. Thongkae ▲ 71'
- 77Pedro Paulo ▲ 71'
- 21P. Deeprom
- 23A. Nilnoy
- 30C. Philakhlang
- 70N. Maya
- 99I. Marom
- 1P. Phadungchok
- 3S. Wonghoi
- 87K. Luadsong
- 6T. Ijoy
- 74P. Jensen ▼ 90'
- 14P. Pongthong
- 16S. Lattirom ▼ 60'
- 29N. Khana ▼ 87'
- 17S. Niamkong ▼ 60'
- 95Judivan
- 7Badar Ali
Dự bị 7
- 37P. Chuenkromrak ▲ 60'
- 86W. Wongdee ▲ 60'
- 39P. Thongnitiroj ▲ 87'
- 15P. Jaroentat ▲ 90'
- 18A. Khaoprasert
- 28P. Tiangwong
- 32K. Bouloy
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu37
70Ghi được47
46Thủng lưới40
1.67Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai27