Chanthaburi vs Nakhon Si Thammarat
Tỷ số chung cuộc: Chanthaburi 4-1 Nakhon Si Thammarat tại Thai League 2, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chanthaburi thắng 3, hòa 2, Nakhon Si Thammarat thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 2
- Sân vận động
- Chanthaburi Stadium, Chanthaburi
- Phong độ
- DDLDL Chanthaburi
- DLLWD Nakhon Si Thammarat
- 7' P. Kamsat 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Deeprom ▼ W. Yingyong
- 51' 1-1 Rodrigo Maranhão
- 58' P. Kamsat 2-1
- 60' ▲ N. Suankaeo ▼ Pedro Paulo
- 63' Wander Luiz11m 3-1
- 74' ▲ N. Kerdkeaw ▼ P. Sarapisitphat
- 74' ▲ D. Moohummard ▼ W. Chuaysrinual
- 83' ▲ N. Dantrawen ▼ P. Kamsat
- 87' Red Card
- 89' N. Dantrawen 4-1
- 90' ▲ K. Arbram ▼ T. Matsunaga
- 90'+4 ▲ J. Chingchaiyaphum ▼ N. Wongsri
- 90' ▲ T. Saengnako ▼ B. Marañón
- FT4-1
Đội hình
- 61P. Bunkame
- 3Artur
- 15N. Chanachan
- 8Y. Sukcharoen
- 7Patrick Mota
- 14W. Motim
- 37N. Wongsri ▼ 90'
- 17T. Matsunaga ▼ 90'
- 9Wander Luiz
- 10B. Marañón ▼ 90'
- 11P. Kamsat ▼ 83'
Dự bị 9
- 22N. Dantrawen ▲ 83'
- 21K. Arbram ▲ 90'
- 23J. Chingchaiyaphum ▲ 90'
- 79T. Saengnako ▲ 90'
- 1S. Konglarp
- 2S. Sakolla
- 5W. Jitkuntod
- 6K. Suttiwiriyakul
- 24C. Boodhad
- 11S. Cunningham
- 18A. Sensom-Eiad
- 3J. Kowngam
- 5Kwon Dae-hee
- 15R. Thongkae
- 26P. Sarapisitphat ▼ 74'
- 31W. Yingyong ▼ 46'
- 19W. Chuaysrinual ▼ 74'
- 10Valdo
- 77Pedro Paulo ▼ 60'
- 29Rodrigo Maranhão
Dự bị 9
- 21P. Deeprom ▲ 46'
- 9N. Suankaeo ▲ 60'
- 2N. Kerdkeaw ▲ 74'
- 14D. Moohummard ▲ 74'
- 7S. Vongchiengkham
- 23A. Nilnoy
- 30C. Philakhlang
- 45A. Noonart
- 98S. Phonhiran
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu42
44Ghi được70
45Thủng lưới46
1.26Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai35