Phrae United vs Chiangmai United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Phrae United 1-0 Chiangmai United F.C. tại Thai League 2, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Phrae United thắng 3, hòa 5, Chiangmai United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 32
- Sân vận động
- Huaimah Stadium, Huai Ma
- Trọng tài
- A. Duangsri
- Phong độ
- DLLLD Phrae United
- LWWLW Chiangmai United F.C.
- 44' Yellow Card
- 44' Red Card
- HT0-0
- 46' ▲ R. Sruamprakum ▼ T. Ngamlamai
- 59' Rodrigo Maranhão 1-0
- 60' ▲ N. Suankaeo ▼ A. Sukchuai
- 69' ▲ S. Namphueng ▼ P. Sukunee
- 69' ▲ W. Klomnak ▼ M. de Leeuw
- 78' ▲ T. Thanasasipat ▼ R. Chaicumde
- 81' ▲ N. Kuiram ▼ T. Nakarawong
- 85' ▲ A. Samurmuen ▼ Rodrigo Maranhão
- 90' ▲ N. Petch-Om ▼ D. Moohummard
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Rakyart
- 26Marlon
- 3W. Un Art
- 4L. Sutthasen
- 31K. Thawornsak
- 88T. Nakarawong ▼ 81'
- 10T. Ito
- 29Rodrigo Maranhão ▼ 85'
- 8W. Bunsuk
- 14D. Moohummard ▼ 90'
- 9T. Ngamlamai ▼ 46'
Dự bị 9
- 17R. Sruamprakum ▲ 46'
- 6N. Kuiram ▲ 81'
- 77A. Samurmuen ▲ 85'
- 41N. Petch-Om ▲ 90'
- 2N. Yodnuan
- 11Elivélton
- 18N. Supathai
- 19R. Phensawat
- 21A. Sangtubtim
- 35P. Eammak
- 30Evson
- 15S. Faidong
- 5S. Logarwit
- 55R. Chaicumde ▼ 78'
- 7Y. Ono
- 18A. Sukchuai ▼ 60'
- 27P. Sukunee ▼ 69'
- 23M. de Leeuw ▼ 69'
- 9I. Ramsay
- 10Deyvison
Dự bị 9
- 99N. Suankaeo ▲ 60'
- 24S. Namphueng ▲ 69'
- 65W. Klomnak ▲ 69'
- 19T. Thanasasipat ▲ 78'
- 4T. Chuchin
- 11K. Bandasak
- 22N. Srisuwan
- 36P. Sirithongsopha
- 97T. Saartaiam
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
66Ghi được48
51Thủng lưới41
1.65Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai31