Suphanburi F.C. vs Phrae United
Tỷ số chung cuộc: Suphanburi F.C. 0-1 Phrae United tại Thai League 2, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Suphanburi F.C. thắng 0, hòa 2, Phrae United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 29
- Sân vận động
- Suphanburi Municipality Stadium, Suphanburi
- Trọng tài
- V. Nanchana
- Phong độ
- LLLLL Suphanburi F.C.
- DDLLL Phrae United
- 30' ▲ A. Samurmuen ▼ R. Phensawat
- HT0-0
- 56' ▲ Matheus Souza ▼ P. Aunthong
- 63' 0-1 Rodrigo Maranhão
- 66' ▲ P. Jantawong ▼ P. Rungsuree
- 69' ▲ T. Boontab ▼ W. Bunsuk
- 81' ▲ P. Pinsermsootsri ▼ N. Kaewcharoen
- 81' ▲ S. Mool-on ▼ R. Kunyatong
- 90' ▲ S. Mungpao ▼ W. Un Art
- 90' ▲ N. Petch-Om ▼ D. Moohummard
- FT0-1
Đội hình
- 19P. Intarapim
- 3R. Kunyatong ▼ 81'
- 2J. Sriprach
- 15Lee Jong-Cheon
- 5N. Salae
- 42P. Aunthong ▼ 56'
- 21P. Rungsuree ▼ 66'
- 39N. Kaewcharoen ▼ 81'
- 9Douglas Tardin
- 10K. Wongma
- 31N. Jamroensri
Dự bị 9
- 33Matheus Souza ▲ 56'
- 18P. Jantawong ▲ 66'
- 14P. Pinsermsootsri ▲ 81'
- 26S. Mool-on ▲ 81'
- 1P. Samathaneres
- 17A. Phulek
- 32S. Sukkabin
- 40P. Rungjang
- 44N. Rajanpan
- 32U. Wongmeema
- 26Marlon
- 3W. Un Art ▼ 90'
- 17R. Sruamprakum
- 4L. Sutthasen
- 88T. Nakarawong
- 29Rodrigo Maranhão
- 8W. Bunsuk ▼ 69'
- 19R. Phensawat ▼ 30'
- 14D. Moohummard ▼ 90'
- 9T. Ngamlamai
Dự bị 9
- 77A. Samurmuen ▲ 30'
- 24T. Boontab ▲ 69'
- 12S. Mungpao ▲ 90'
- 41N. Petch-Om ▲ 90'
- 5A. Phengbanrai
- 6N. Kuiram
- 11Elivélton
- 18N. Supathai
- 21A. Sangtubtim
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
59Ghi được66
52Thủng lưới51
1.44Bàn thắng mỗi trận1.65
15Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai31