Chiangmai F.C. vs Chiangmai United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chiangmai F.C. 1-2 Chiangmai United F.C. tại Thai League 2, 15 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chiangmai F.C. thắng 1, hòa 3, Chiangmai United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- Chiangmai Municipality Stadium, Chiang Mai
- Trọng tài
- P. Thongkhain
- Phong độ
- DLDWD Chiangmai F.C.
- WWLWW Chiangmai United F.C.
- 2' 0-1 W. Klomnak
- 24' ▲ N. Suankaeo ▼ W. Klomnak
- HT0-1
- 46' ▲ Chang-Kyoon Im ▼ Y. Hirayama
- 60' ▲ T. Khotrsupho ▼ Kim Bo-Yong
- 60' ▲ S. Bookok ▼ S. Posri
- 60' ▲ S. Kingkaew ▼ T. Tonkham
- 63' T. Khotrsupho 1-1
- 66' ▲ Y. Ono ▼ P. Sukunee
- 75' ▲ M. de Leeuw ▼ K. Wongsombat
- 75' ▲ A. Pamornprasert ▼ T. Thanasasipat
- 78' ▲ S. Koedsri ▼ P. Jantawong
- 87' 1-2 M. de Leeuw
- FT1-2
Đội hình
- 1F. Bilanglod
- 35P. Darit
- 16R. Stewart
- 5V. Filipović
- 25T. Tonkham ▼ 60'
- 19Kim Bo-Yong ▼ 60'
- 7S. Posri ▼ 60'
- 8S. Malison
- 18R. Mingmitwan
- 17Y. Hirayama ▼ 46'
- 10P. Jantawong ▼ 78'
Dự bị 9
- 94Chang-Kyoon Im ▲ 46'
- 11T. Khotrsupho ▲ 60'
- 22S. Bookok ▲ 60'
- 36S. Kingkaew ▲ 60'
- 24S. Koedsri ▲ 78'
- 6S. Saengra
- 20C. Nanthawichianrit
- 88A. Maundee
- 49N. Intacharoen
- 35P. Eammak
- 15S. Faidong
- 5S. Logarwit
- 4T. Chuchin
- 55R. Chaicumde
- 19T. Thanasasipat ▼ 75'
- 8K. Wongsombat ▼ 75'
- 27P. Sukunee ▼ 66'
- 9I. Ramsay
- 10Deyvison
- 65W. Klomnak ▼ 24'
Dự bị 9
- 99N. Suankaeo ▲ 24'
- 7Y. Ono ▲ 66'
- 23M. de Leeuw ▲ 75'
- 28A. Pamornprasert ▲ 75'
- 3S. Sinturak
- 6S. Wattayuchutikul
- 18A. Sukchuai
- 36P. Sirithongsopha
- 69S. Limwattana
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
58Ghi được48
48Thủng lưới41
1.45Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai31