Chiangmai United F.C. vs Nakhon Pathom
Tỷ số chung cuộc: Chiangmai United F.C. 2-0 Nakhon Pathom tại Thai League 2, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chiangmai United F.C. thắng 3, hòa 1, Nakhon Pathom thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 27
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Trọng tài
- P. Krataithong
- Phong độ
- LLWWL Chiangmai United F.C.
- WWLWD Nakhon Pathom
- 23' W. Klomnak 1-0
- 34' W. Klomnak 2-0
- 37' ▲ S. Chaolaokhwan ▼ A. Suksanguan
- 37' ▲ Bernardo ▼ E. Harnphanitkit
- HT2-0
- 46' ▲ C. Worapanichakarn ▼ K. Boonma
- 46' ▲ S. Tumsuwan ▼ P. Liorungrueangkit
- 53' ▲ A. Sukchuai ▼ T. Thanasasipat
- 64' ▲ S. Limwattana ▼ K. Wongsombat
- 64' ▲ N. Suankaeo ▼ W. Klomnak
- 73' ▲ P. Nergaard ▼ T. Montree
- 78' ▲ S. Wattayuchutikul ▼ I. Ramsay
- 78' ▲ A. Pamornprasert ▼ P. Sukunee
- 90'+3 Evson
- 90'+3 Evson
- FT2-0
Đội hình
- 35P. Eammak
- 30Evson
- 15S. Faidong
- 5S. Logarwit
- 55R. Chaicumde
- 19T. Thanasasipat ▼ 53'
- 8K. Wongsombat ▼ 64'
- 27P. Sukunee ▼ 78'
- 9I. Ramsay ▼ 78'
- 10Deyvison
- 65W. Klomnak ▼ 64'
Dự bị 9
- 18A. Sukchuai ▲ 53'
- 69S. Limwattana ▲ 64'
- 99N. Suankaeo ▲ 64'
- 6S. Wattayuchutikul ▲ 78'
- 28A. Pamornprasert ▲ 78'
- 4T. Chuchin
- 11K. Bandasak
- 22N. Srisuwan
- 36P. Sirithongsopha
- 39W. Srathongjan
- 33A. Sangram
- 4A. Chegini
- 2P. Prachayamongkol
- 55C. Otton
- 11K. Boonma ▼ 46'
- 28E. Harnphanitkit ▼ 37'
- 10P. Liorungrueangkit ▼ 46'
- 8A. Berg
- 24A. Suksanguan ▼ 37'
- 9T. Montree ▼ 73'
Dự bị 9
- 37S. Chaolaokhwan ▲ 37'
- 77Bernardo ▲ 37'
- 21C. Worapanichakarn ▲ 46'
- 99S. Tumsuwan ▲ 46'
- 20P. Nergaard ▲ 73'
- 7K. Wongkeaw
- 32N. Noiwilai
- 35W. Phothanom
- 88N. Jochaworu
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
48Ghi được49
41Thủng lưới28
1.14Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn8
31Hiệp hai26