Nakhon Pathom vs Chainat
Tỷ số chung cuộc: Nakhon Pathom 2-1 Chainat tại Thai League 2, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nakhon Pathom thắng 3, hòa 4, Chainat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 13
- Sân vận động
- Nakhon Pathom Municipality Sport School Stadium, Nakhon Pathom
- Trọng tài
- S. Kanhachalee
- Phong độ
- WLWDD Nakhon Pathom
- LLLWL Chainat
- HT0-0
- 46' ▲ A. Berg ▼ P. Liorungrueangkit
- 46' ▲ A. Noichuenphan ▼ A. Seerawong
- 57' P. Nergaard 1-0
- 61' ▲ K. Sriwanit ▼ S. Yoosuebchuea
- 61' ▲ W. Klomnak ▼ M. Kongjumpa
- 66' ▲ P. Prachayamongkol ▼ N. Noiwilai
- 66' ▲ Mohamed Essam ▼ K. Boonma
- 66' ▲ K. Nontharak ▼ A. Suksanguan
- 69' ▲ A. Kittijumratsak ▼ P. Phothep
- 69' ▲ Diego ▼ P. Kantanet
- 72' A. Chegini 2-0
- 77' ▲ N. Biesamrit ▼ R. Choothongchai
- 90'+4 2-1 Diego
- FT2-1
Đội hình
- 39W. Srathongjan
- 3C. Chuchai
- 33A. Sangrum
- 4A. Chegini
- 23R. Choothongchai ▼ 77'
- 32N. Noiwilai ▼ 66'
- 20P. Nergaard
- 11K. Boonma ▼ 66'
- 17S. Khamseang
- 10P. Liorungrueangkit ▼ 46'
- 24A. Suksanguan ▼ 66'
Dự bị 9
- 8A. Berg ▲ 46'
- 2P. Prachayamongkol ▲ 66'
- 7Mohamed Essam ▲ 66'
- 27K. Nontharak ▲ 66'
- 30N. Biesamrit ▲ 77'
- 18S. Wongsuwan
- 21C. Worapanichakarn
- 55C. Otton
- 99S. Tumsuwan
- 18C. Honbanleng
- 4K. Ninlamat
- 3W. Jamnongwat
- 2A. Seerawong ▼ 46'
- 6F. Khadearee
- 47T. Laohabut
- 21P. Kantanet ▼ 69'
- 7M. Kongjumpa ▼ 61'
- 79P. Phothep ▼ 69'
- 14T. Jittabud
- 28S. Yoosuebchuea ▼ 61'
Dự bị 9
- 31A. Noichuenphan ▲ 46'
- 19K. Sriwanit ▲ 61'
- 42W. Klomnak ▲ 61'
- 17A. Kittijumratsak ▲ 69'
- 24Diego ▲ 69'
- 16Dennis Nieblas
- 52A. Gosila
- 71S. Sangthong
- 77K. Chinasri
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
49Ghi được58
28Thủng lưới55
1.2Bàn thắng mỗi trận1.53
20Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai30