Nakhon Si Thammarat
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nakhon Pathom

Nakhon Si Thammarat vs Nakhon Pathom

Tỷ số chung cuộc: Nakhon Si Thammarat 1-0 Nakhon Pathom tại Thai League 2, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Nakhon Si Thammarat thắng 1, hòa 3, Nakhon Pathom thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 2 · Vòng 10
Sân vận động
Nakhon Si Thammarat Stadium, Nakhon Si Thammarat
Trọng tài
A. Khonwai
Phong độ
DLLWD Nakhon Si Thammarat
LWDDD Nakhon Pathom
  1. HT0-0
  2. 46' N. Maya Nyein Chan Aung
  3. 46' T. Montree K. Boonma
  4. 62' N. Proomimas P. Deeprom
  5. 62' E. Lungnam W. Nueangprakaew
  6. 69' A. Suksanguan K. Nontharak
  7. 73' S. Tumsuwan S. Khamseang
  8. 78' A. Pengprakon P. Sarapisitphat
  9. 80' Evandro Paulista 1-0
  10. 84' P. Liorungrueangkit T. Montree
  11. 84' A. Kamonchit N. Noiwilai
  12. 89' W. Chauyseenual C. Thisud
  13. FT1-0

Đội hình

Nakhon Si Thammarat HLV: J. Steinebrunner
  1. 30C. Philakhlang
  2. 5A. Kapisoda
  3. 18A. Sensom-Ied
  4. 3W. Nueangprakaew ▼ 62'
  5. 26P. Sarapisitphat ▼ 78'
  6. 21P. Deeprom ▼ 62'
  7. 23C. Thisud ▼ 89'
  8. 33Nyein Chan Aung ▼ 46'
  9. 45A. Noonart
  10. 14Evandro Paulista
  11. 11Phillerson

Dự bị 9

  1. 13N. Maya ▲ 46'
  2. 4N. Proomimas ▲ 62'
  3. 71E. Lungnam ▲ 62'
  4. 10A. Pengprakon ▲ 78'
  5. 19W. Chauyseenual ▲ 89'
  6. 16A. Verzura
  7. 17A. Saman
  8. 20W. Buathong
  9. 35W. Kayem
Nakhon Pathom HLV: T. Sukkoki
  1. 39W. Srathongjan
  2. 33A. Sangrum
  3. 4A. Chegini
  4. 30N. Biesamrit
  5. 32N. Noiwilai ▼ 84'
  6. 20P. Nergaard
  7. 5A. Zarei
  8. 11K. Boonma ▼ 46'
  9. 17S. Khamseang ▼ 73'
  10. 8A. Berg
  11. 27K. Nontharak ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 9T. Montree ▲ 46'
  2. 24A. Suksanguan ▲ 69'
  3. 99S. Tumsuwan ▲ 73'
  4. 10P. Liorungrueangkit ▲ 84'
  5. 98A. Kamonchit ▲ 84'
  6. 3C. Chuchai
  7. 22P. Kongmathilath
  8. 38R. Nisaitong
  9. 55C. Otton

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lamphun Warrior
34 66 - 30 +36 74
2
Sukhothai FC
34 78 - 44 +34 73
3
Câu lạc bộ bóng đá Trat
34 55 - 33 +22 68
4
Lampang FC
34 67 - 38 +29 57
5
Chainat
34 58 - 46 +12 57
6
Phrae United
34 51 - 35 +16 54
7
Muangkan United
34 70 - 62 +8 52
8
Udon Thani
34 53 - 58 -5 47
9
Rayong FC
34 45 - 41 +4 46
10
Nakhon Pathom
34 42 - 47 -5 42
11
Ayutthaya FC
34 40 - 50 -10 41
12
Ranong United
34 35 - 45 -10 41
13
Kasetsart FC
34 32 - 47 -15 39
14
Chiangmai F.C.
34 39 - 55 -16 38
15
Customs United
34 44 - 63 -19 35
16
Raj Pracha
34 34 - 44 -10 33
17
Khonkaen
34 32 - 60 -28 24
18
Navy FC
34 28 - 71 -43 11
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu41
62Ghi được49
46Thủng lưới28
1.68Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn8
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu