Nakhon Pathom
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kasetsart FC

Nakhon Pathom vs Kasetsart FC

Tỷ số chung cuộc: Nakhon Pathom 0-1 Kasetsart FC tại Thai League 2, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nakhon Pathom thắng 5, hòa 1, Kasetsart FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 2 · Vòng 9
Sân vận động
Nakhon Pathom Municipality Sport School Stadium, Nakhon Pathom
Trọng tài
T. Thongkorn
Phong độ
WWLWD Nakhon Pathom
DWLLL Kasetsart FC
  1. 8' Kyaw Soe Moe A. Jaipet
  2. 21' 0-1 A. Cheginiphản lưới
  3. HT0-1
  4. 46' Mohamed Essam K. Boonma
  5. 46' A. Suksanguan K. Nontharak
  6. 55' M. Tossakai
  7. 55' M. Tossakai
  8. 61' P. Liorungrueangkit S. Tumsuwan
  9. 69' N. Biesamrit R. Choothongchai
  10. 77' N. Hayiarsan C. Ravanprakhon
  11. 83' K. Daokrajai Kim Hong
  12. 83' Adalgisio Pitbull Mateus Totô
  13. FT0-1

Đội hình

Nakhon Pathom HLV: T. Sukkoki
  1. 39W. Srathongjan
  2. 33A. Sangrum
  3. 4A. Chegini
  4. 23R. Choothongchai ▼ 69'
  5. 32N. Noiwilai
  6. 20P. Nergaard
  7. 5A. Zarei
  8. 11K. Boonma ▼ 46'
  9. 8A. Berg
  10. 99S. Tumsuwan ▼ 61'
  11. 27K. Nontharak ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 7Mohamed Essam ▲ 46'
  2. 24A. Suksanguan ▲ 46'
  3. 10P. Liorungrueangkit ▲ 61'
  4. 30N. Biesamrit ▲ 69'
  5. 3C. Chuchai
  6. 17S. Khamseang
  7. 18S. Wongsuwan
  8. 55C. Otton
  9. 98A. Kamonchit
Kasetsart FC HLV: W. Srimaka
  1. 18T. Sraunson
  2. 20Park Hyun-Woo
  3. 33N. Rakaok
  4. 5A. Jaipet ▼ 8'
  5. 13N. Chaidee
  6. 22A. Samakorn
  7. 25N. Piamplai
  8. 7Kim Hong ▼ 83'
  9. 23M. Thosakrai
  10. 36C. Ravanprakhon ▼ 77'
  11. 9Mateus Totô ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 44Kyaw Soe Moe ▲ 8'
  2. 57N. Hayiarsan ▲ 77'
  3. 4K. Daokrajai ▲ 83'
  4. 10Adalgisio Pitbull ▲ 83'
  5. 1A. Termmee
  6. 11A. Laosangthai
  7. 21N. Namthip
  8. 40T. Kukalamo
  9. 79T. Tianphonkrang

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lamphun Warrior
34 66 - 30 +36 74
2
Sukhothai FC
34 78 - 44 +34 73
3
Câu lạc bộ bóng đá Trat
34 55 - 33 +22 68
4
Lampang FC
34 67 - 38 +29 57
5
Chainat
34 58 - 46 +12 57
6
Phrae United
34 51 - 35 +16 54
7
Muangkan United
34 70 - 62 +8 52
8
Udon Thani
34 53 - 58 -5 47
9
Rayong FC
34 45 - 41 +4 46
10
Nakhon Pathom
34 42 - 47 -5 42
11
Ayutthaya FC
34 40 - 50 -10 41
12
Ranong United
34 35 - 45 -10 41
13
Kasetsart FC
34 32 - 47 -15 39
14
Chiangmai F.C.
34 39 - 55 -16 38
15
Customs United
34 44 - 63 -19 35
16
Raj Pracha
34 34 - 44 -10 33
17
Khonkaen
34 32 - 60 -28 24
18
Navy FC
34 28 - 71 -43 11
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu36
49Ghi được44
28Thủng lưới44
1.2Bàn thắng mỗi trận1.22
20Giữ sạch lưới13
8Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu