Kasetsart FC vs Chiangmai United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kasetsart FC 0-0 Chiangmai United F.C. tại Thai League 2, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kasetsart FC thắng 1, hòa 5, Chiangmai United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 2
- Sân vận động
- Intree Chantarasatit Stadium, Bangkok
- Trọng tài
- C. Moolmanee
- Phong độ
- LLLLL Kasetsart FC
- WWLWW Chiangmai United F.C.
- HT0-0
- 63' ▲ O. Bias ▼ S. Wattayuchutikul
- 63' ▲ N. Suankaeo ▼ S. Limwattana
- 71' ▲ Kim Hong ▼ M. Thosakrai
- 71' ▲ N. Hayiarsan ▼ T. Kukalamo
- 80' ▲ T. Chuchin ▼ S. Logarwit
- 80' ▲ P. Seerot ▼ A. Pamornprasert
- 82' ▲ N. Namthip ▼ Adalgisio Pitbull
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Termmee
- 20Park Hyun-Woo
- 33N. Rakaok
- 44Kyaw Soe Moe
- 13N. Chaidee
- 40T. Kukalamo ▼ 71'
- 22A. Samakorn
- 23M. Thosakrai ▼ 71'
- 10Adalgisio Pitbull ▼ 82'
- 36C. Ravanprakhon
- 9Mateus Totô
Dự bị 9
- 7Kim Hong ▲ 71'
- 57N. Hayiarsan ▲ 71'
- 21N. Namthip ▲ 82'
- 4K. Daokrajai
- 5A. Jaipet
- 8W. Aimoat
- 11A. Laosangthai
- 62B. Yimchoy
- 88P. Limraksa
- 35P. Eammak
- 30Evson
- 15S. Faidong
- 5S. Logarwit ▼ 80'
- 6S. Wattayuchutikul ▼ 63'
- 55R. Chaicumde
- 7Y. Ono
- 28A. Pamornprasert ▼ 80'
- 69S. Limwattana ▼ 63'
- 23M. de Leeuw
- 9Bill
Dự bị 9
- 10O. Bias ▲ 63'
- 99N. Suankaeo ▲ 63'
- 4T. Chuchin ▲ 80'
- 31P. Seerot ▲ 80'
- 8K. Wongsombat
- 11K. Bandasak
- 17T. Isor
- 36P. Sirithongsopha
- 97T. Saartaiam
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu42
44Ghi được48
44Thủng lưới41
1.22Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai31