Chainat vs Krabi FC
Tỷ số chung cuộc: Chainat 1-0 Krabi FC tại Thai League 2, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chainat thắng 3, hòa 3, Krabi FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 1
- Sân vận động
- Khao Plong Stadium, Chainat
- Trọng tài
- W. Oupachit
- Phong độ
- DLLLW Chainat
- LLDLL Krabi FC
- HT0-0
- 46' ▲ C. Mbah ▼ P. Chandaeng
- 68' ▲ S. Jarernsin ▼ T. Mooktarakosa
- 72' ▲ K. Sriwanit ▼ Kim Byong-Oh
- 72' ▲ W. Klomnak ▼ A. Kittijumratsak
- 80' ▲ Suan Lam Mang ▼ Badar Ali
- 84' ▲ T. Jittabud ▼ Diego
- 90' ▲ F. Khadearee ▼ W. Jamnongwat
- 90' ▲ C. Kaewklang ▼ A. Noichuenphan
- 90'+1 K. Sriwanit 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 52A. Gosila
- 16Dennis Nieblas
- 4K. Ninlamat
- 3W. Jamnongwat ▼ 90'
- 31A. Noichuenphan ▼ 90'
- 21P. Kantanet
- 7M. Kongjumpa
- 17A. Kittijumratsak ▼ 72'
- 10Kim Byong-Oh ▼ 72'
- 24Diego ▼ 84'
- 11Choe Ho-Ju
Dự bị 9
- 19K. Sriwanit ▲ 72'
- 42W. Klomnak ▲ 72'
- 14T. Jittabud ▲ 84'
- 6F. Khadearee ▲ 90'
- 30C. Kaewklang ▲ 90'
- 13J. Promkhot
- 29A. Pholbua
- 59S. Aekprathumchai
- 77K. Chinasri
- 25S. Suadsong
- 3Victor Oliveira
- 2S. Yaemsaen
- 14A. Punkaew
- 33K. Limseeput
- 6T. Mooktarakosa ▼ 68'
- 18N. Chansawek
- 22K. Kaewmuean
- 77Badar Ali ▼ 80'
- 24Pedro
- 32P. Chandaeng ▼ 46'
Dự bị 9
- 99C. Mbah ▲ 46'
- 4S. Jarernsin ▲ 68'
- 20Suan Lam Mang ▲ 80'
- 7W. Manoworn
- 8R. Makasoot
- 11O. Chongrak
- 15C. Stack
- 19S. Somrat
- 38W. Panboot
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
58Ghi được56
55Thủng lưới52
1.53Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai34