Chainat
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Kasetsart FC

Chainat vs Kasetsart FC

Tỷ số chung cuộc: Chainat 3-2 Kasetsart FC tại Thai League 2, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chainat thắng 4, hòa 2, Kasetsart FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 2 · Vòng 22
Sân vận động
Khao Plong Stadium, Chainat
Trọng tài
V. Maophaeo
Phong độ
DLLLW Chainat
DWLLL Kasetsart FC
  1. 17' 0-1 G. Houla
  2. 20' Wellington 1-1
  3. 45'+3 W. Klomnak 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' S. Wongderree S. Saengthopho
  6. 55' 2-2 S. Dia
  7. 58' Douglas P. Sripudpong
  8. 68' R. Gertsch P. Phothep
  9. 77' W. Silahiranrat K. Pimrat
  10. 77' A. Samurmuen A. Pumsiri
  11. 85' K. Ninlamat 3-2
  12. 90'+3 Red Card
  13. 90' K. Kinnonkok W. Klomnak
  14. 90' P. Uppala P. Kantanet
  15. FT3-2

Đội hình

Chainat HLV: R. Boretti
  1. 1S. Khokpho
  2. 4K. Ninlamat
  3. 3W. Jamnongwat
  4. 2A. Seerawong
  5. 6Wellington
  6. 21P. Kantanet ▼ 90'
  7. 13P. Sripudpong ▼ 58'
  8. 7M. Kongjumpa
  9. 79P. Phothep ▼ 68'
  10. 42W. Klomnak ▼ 90'
  11. 77Badar Ali

Dự bị 9

  1. 11Douglas ▲ 58'
  2. 56R. Gertsch ▲ 68'
  3. 18K. Kinnonkok ▲ 90'
  4. 34P. Uppala ▲ 90'
  5. 10C. Khumphaya
  6. 26K. Kongkot
  7. 29K. Chinasri
  8. 54T. Janthrakhot
  9. 78N. Petch-Om
Kasetsart FC HLV: P. Kertyam
  1. 38K. Pipatnadda
  2. 29Célio Santos
  3. 20Park Hyun-Woo
  4. 36P. Chotipala
  5. 21M. Budrak
  6. 8K. Pimrat ▼ 77'
  7. 11S. Vongchiengkham
  8. 35S. Saengthopho ▼ 46'
  9. 14A. Pumsiri ▼ 77'
  10. 7G. Houla
  11. 92S. Dia

Dự bị 9

  1. 10S. Wongderree ▲ 46'
  2. 6W. Silahiranrat ▲ 77'
  3. 77A. Samurmuen ▲ 77'
  4. 3P. Kullaprapa
  5. 15W. Thaweesuk
  6. 19A. Surattanasin
  7. 22C. Wasprasertsuk
  8. 30K. Manpati
  9. 42K. Junumpai

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lamphun Warrior
34 66 - 30 +36 74
2
Sukhothai FC
34 78 - 44 +34 73
3
Câu lạc bộ bóng đá Trat
34 55 - 33 +22 68
4
Lampang FC
34 67 - 38 +29 57
5
Chainat
34 58 - 46 +12 57
6
Phrae United
34 51 - 35 +16 54
7
Muangkan United
34 70 - 62 +8 52
8
Udon Thani
34 53 - 58 -5 47
9
Rayong FC
34 45 - 41 +4 46
10
Nakhon Pathom
34 42 - 47 -5 42
11
Ayutthaya FC
34 40 - 50 -10 41
12
Ranong United
34 35 - 45 -10 41
13
Kasetsart FC
34 32 - 47 -15 39
14
Chiangmai F.C.
34 39 - 55 -16 38
15
Customs United
34 44 - 63 -19 35
16
Raj Pracha
34 34 - 44 -10 33
17
Khonkaen
34 32 - 60 -28 24
18
Navy FC
34 28 - 71 -43 11
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu37
67Ghi được35
58Thủng lưới51
1.63Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu