Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ratchaburi Mitr Phol F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power 0-1 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 10 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 30
Phong độ
LLDLW Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
WLWWL Ratchaburi Mitr Phol F.C.
  1. 6' P. Fudsuparp
  2. 28' Negueba
  3. 33' A. Kumar
  4. 41' Bardanca R. Stewart
  5. 45'+2 A. Kamara
  6. HT0-0
  7. 46' W. Klomjit Ewerton
  8. 57' C. Poomkaew J. Curran
  9. 63' D. Ting
  10. 68' Tana Sidcley
  11. 69' K. Srisuwan T. Limwannasthian
  12. 69' K. Deeromram J. Kaewprom
  13. 73' S. Aguero A. Oyarzun
  14. 73' A. Gurd A. Kamara
  15. 80' A. Townsend M. Tahrat
  16. 88' A. Gurd
  17. 90'+5 S. Aguero
  18. 90'+2 T. Yoryoei Negueba
  19. 90' 0-1 T. Yoryoei · N. Rakotoharimalala
  20. FT0-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power HLV: Wasapol Kaewpaluk
  1. 31S. Khokpho
  2. 16R. Stewart ▼ 41'
  3. 28P. Fudsuparp
  4. 6A. Kumar
  5. 21M. Mara
  6. 42S. Ratniyorm
  7. 91M. Tahrat ▼ 80'
  8. 18P. Liorungrueangkit
  9. 8Ewerton ▼ 46'
  10. 19A. Oyarzun ▼ 73'
  11. 47A. Kamara ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 1K. Pummarrin
  2. 30A. Townsend ▲ 80'
  3. 29S. Wattayuchutikul
  4. 4J. Lucero
  5. 88C. Supunpasuch
  6. 5W. Klomjit ▲ 46'
  7. 14S. Nutnum
  8. 44Bardanca ▲ 41'
  9. 10C. Samphaodi
  10. 25P. Tanthatemee
  11. 20S. Aguero ▲ 73'
  12. 2A. Gurd ▲ 73'
Ratchaburi Mitr Phol F.C. HLV: Worrawoot Srimaka
  1. 99K. Pathomakkakul
  2. 27J. Curran ▼ 57'
  3. 2G. Mutombo
  4. 5D. Ting
  5. 3Sidcley ▼ 68'
  6. 8T. Suengchitthawon
  7. 28T. Limwannasthian ▼ 69'
  8. 11Negueba ▼ 90'
  9. 10J. Kaewprom ▼ 69'
  10. 89N. Rakotoharimalala
  11. 7Deni Junior

Dự bị 12

  1. 97U. Wongmeema
  2. 15A. Promrak
  3. 19S. Peenagatapho
  4. 37K. Srisuwan ▲ 69'
  5. 24J. Wonggorn
  6. 6Tana ▲ 68'
  7. 18T. Yoryoei ▲ 90'
  8. 23K. Deeromram ▲ 69'
  9. 88C. Poomkaew ▲ 57'
  10. 29K. Chiamudom
  11. 33P. Promjan
  12. 16S. Jakkuprasat

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
29Ghi được75
54Thủng lưới42
0.97Bàn thắng mỗi trận1.88
6Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu