Rayong FC vs Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
Tỷ số chung cuộc: Rayong FC 3-0 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United tại Thai League 1, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rayong FC thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 23
- Phong độ
- WLDWW Rayong FC
- WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- 38' S. Sontisawat 1-0
- 43' Myeong-seok Ko
- HT1-0
- 46' ▲ A. Amornlerdsak ▼ Weslen Junior
- 46' ▲ R. Ito ▼ M. Sarakum
- 46' ▲ P. Sukjitthammakul ▼ T. Bunmathan
- 46' ▲ P. Hemviboon ▼ K. Dougall
- 46' ▲ I. Fandi ▼ Bissoli
- 50' A. Amornlerdsak · S. Junior 2-0
- 56' Stênio Junior
- 57' A. Amornlerdsak · R. Ito 3-0
- 58' Saharat Pongsuwan
- 64' ▲ S. Walsh ▼ S. Haiprakon
- 65' Pansa Hemviboon
- 67' ▲ W. Srisupha ▼ W. Ganthong
- 68' Stefan Cebara
- 68' ▲ J. Sattham ▼ S. Pongsuwan
- 72' ▲ T. Chotmuangpak ▼ S. Jaided
- 82' ▲ L. Justiniano ▼ S. Sontisawat
- 89' João Afonso
- 89' Peter Žulj
- FT3-0
Đội hình
- 30W. Ganthong ▼ 67' 7.9
- 19S. Romphopak 6.9
- 14S. Cebara 6.9
- 35K. Nontharath 7.2
- 11S. Pongsuwan ▼ 68' 6.9
- 6Joao Afonso 6.3
- 99Weslen Junior ▼ 46' 6.2
- 15S. Sontisawat ⚽ ▼ 82' 8.3
- 88M. Ott 6.9
- 7M. Sarakum ▼ 46' 6.9
- 18S. Junior ⇢ 7.9
Dự bị 12
- 36W. Srisupha ▲ 67' 7.3
- 8K. Aleman
- 27A. Amornlerdsak ⚽2 ▲ 46' 9.2
- 20L. Justiniano ▲ 82' 7.3
- 41R. Ito ▲ 46' 6.9
- 10S. Kunmee
- 24J. Sattham ▲ 68' 6.3
- 80W. Withunat
- 31P. Harape
- 66N. Bathong
- 13T. Hempandan
- 74P. Ittiprasert
- 34C. Bootprom 5.3
- 75S. Lee-Oh 5.9
- 16K. Dougall ▼ 46' 7.0
- 22Ko Myeong-Seok 6.0
- 2S. Haiprakon ▼ 64' 6.5
- 23G. Causic 6.3
- 5T. Bunmathan ▼ 46' 7.3
- 44P. Zulj 6.3
- 7Bissoli ▼ 46' 6.5
- 32R. Zulj 6.6
- 9S. Jaided ▼ 72' 5.9
Dự bị 10
- 29K. Nareechan
- 13N. Etheridge
- 14S. Walsh ▲ 64' 6.3
- 27P. Sukjitthammakul ▲ 46' 7.6
- 8R. Maikami
- 33T. Chotmuangpak ▲ 72' 7.2
- 54N. Rattanasuwan
- 15N. Weerawatnodom
- 3P. Hemviboon ▲ 46' 6.2
- 17I. Fandi ▲ 46' 6.3
Thống kê
04⚑4
⚑430
31%Kiểm soát bóng69%
11Dứt điểm18
6Trúng đích5
3Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
4Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
5Cứu thua3
244Chuyền bóng527
184Chuyền chính xác465
75%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu51
44Ghi được114
49Thủng lưới53
1.47Bàn thắng mỗi trận2.24
5Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn33
28Hiệp hai65