Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Chiangrai United F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power vs Chiangrai United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power 0-4 Chiangrai United F.C. tại Thai League 1, 1 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 23
Phong độ
DLWDD Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
WDWWD Chiangrai United F.C.
  1. 17' 0-1 Dudu · I. Enomoto
  2. 37' 0-2 S. Yaemsaen · M. Promsawat
  3. 41' Santipap Yaemsaen
  4. 41' Santipap Yaemsaen
  5. HT0-2
  6. 46' A. Kamara S. Ratniyorm
  7. 46' Bardanca M. Tahrat
  8. 46' C. Samphaodi J. Lucero
  9. 48' Sirassawut Wongruankhum
  10. 58' S. Aguero A. Townsend
  11. 60' M. Ballini S. Yaemsaen
  12. 66' P. Phanitchakun T. Jaihan
  13. 66' S. Thinjom S. Suvannaseat
  14. 69' Gerson Rodrigues
  15. 70' 0-3 I. Enomoto
  16. 79' Piyaphon Phanichakul
  17. 83' C. Phutonyong I. Enomoto
  18. 83' P. Phoptham M. Promsawat
  19. 90' P. Liorungrueangkit A. Oyarzun
  20. 90' 0-4 C. Phutonyong · T. Inprakhon
  21. FT0-4

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Wasapol Kaewpaluk
  1. 1K. Pummarrin 6.2
  2. 4J. Lucero ▼ 46' 6.7
  3. 91M. Tahrat ▼ 46' 6.3
  4. 2A. Gurd 5.9
  5. 3P. Notchaiya 7.2
  6. 30A. Townsend ▼ 58' 6.6
  7. 88C. Supunpasuch 6.9
  8. 42S. Ratniyorm ▼ 46' 6.6
  9. 21M. Mara 6.9
  10. 19A. Oyarzun ▼ 90' 7.2
  11. 9G. Rodrigues 6.9

Dự bị 12

  1. 31S. Khokpho
  2. 47A. Kamara ▲ 46' 6.9
  3. 98T. Siripala
  4. 29S. Wattayuchutikul
  5. 5W. Klomjit
  6. 14S. Nutnum
  7. 6A. Kumar
  8. 44Bardanca ▲ 46'
  9. 10C. Samphaodi ▲ 46' 6.2
  10. 20S. Aguero ▲ 58' 6.6
  11. 18P. Liorungrueangkit ▲ 90'
  12. 28P. Fudsuparp
Chiangrai United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sirisak Yodyardthai
  1. 34S. Wongruankhum 7.0
  2. 24S. Yaemsaen ▼ 60' 7.9
  3. 23Victor Cardozo 7.3
  4. 28Helio 6.9
  5. 92T. Inprakhon 6.3
  6. 20T. Jaihan ▼ 66' 6.9
  7. 6S. Suvannaseat ▼ 66' 6.9
  8. 98Gabriel Henrique 7.2
  9. 32M. Promsawat ▼ 83' 6.5
  10. 9I. Enomoto ▼ 83' 7.3
  11. 10Dudu 7.6

Dự bị 12

  1. 40J. Khomsom
  2. 4P. Phanitchakun ▲ 66'
  3. 99S. Kannoo
  4. 8S. Lee
  5. 90J. Emaviwe
  6. 3T. Srisai
  7. 7S. Thinjom ▲ 66' 6.7
  8. 5M. Ballini ▲ 60' 6.9
  9. 17G. Verzura
  10. 77N. Chaiman
  11. 39C. Phutonyong ▲ 83' 7.9
  12. 37P. Phoptham ▲ 83' 6.7

Thống kê

017
230
73%Kiểm soát bóng27%
16Dứt điểm11
5Trúng đích6
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
7Phạt góc2
1Việt vị5
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
495Chuyền bóng180
430Chuyền chính xác123
87%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
29Ghi được36
54Thủng lưới37
0.97Bàn thắng mỗi trận1.2
6Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu