Uthai Thani vs Prachuap
Tỷ số chung cuộc: Uthai Thani 4-0 Prachuap tại Thai League 1, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Uthai Thani thắng 3, hòa 2, Prachuap thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 15
- Sân vận động
- Uthai Thani Province Stadium, Uthai Thani
- Phong độ
- WLDLL Uthai Thani
- WWWLL Prachuap
- 13' M. Eisa 1-0
- 20' Martin Angha
- 33' Wattana Playnum
- HT1-0
- 51' Mohamed Eisa
- 55' M. Eisa · B. Davis 2-0
- 65' ▲ R. Habran ▼ Michel Lima
- 68' Bruno Baio · M. Eisa 3-0
- 74' ▲ A. Ugelvik ▼ N. Taylor
- 74' ▲ O. Thiangkham ▼ P. Jantum
- 74' ▲ C. Veerachart ▼ S. Kanyaroj
- 75' ▲ S. M. Kyaw ▼ J. Beresford
- 75' ▲ Tann Sirimongkol ▼ W. Weidersjo
- 80' M. Angha · B. Davis 4-0
- 84' Romain Habran
- 86' ▲ N. Naksawat ▼ H. Stewart
- 86' ▲ W. Choosong ▼ J. Phasukihan
- 87' ▲ L. James ▼ W. Playnum
- 90'+3 Airton
- 90' ▲ P. Boonmalert ▼ B. Davis
- FT4-0
Đội hình
- 26C. Wangthaphan
- 27J. Beresford▼ 75'
- 2M. Angha
- 19W. Playnum▼ 87'
- 65T. Auksornsri
- 78C. Gomis
- 8W. Weidersjo▼ 75'
- 30H. Stewart▼ 86'
- 10B. Davis▼ 90'
- 7M. Eisa
- 72Bruno Baio
Dự bị 12
- 1T. Waiyawut
- 24W. Sukhuna
- 6S. M. Kyaw▲ 75'
- 11S. Purisay
- 17J. Wachpirom
- 20N. Naksawat▲ 86'
- 21Tann Sirimongkol▲ 75'
- 29L. James▲ 87'
- 67P. Boonmalert▲ 90'
- 69A. Gountounas
- 71K. Ryberg
- 99S. Yapp
- 39W. Srathongjan
- 88J. Phasukihan▼ 86'
- 5A. Tirabassi
- 3B. Vilar
- 67N. Taylor▼ 74'
- 15J. Nyholm
- 70P. Jantum▼ 74'
- 10Taua
- 8S. Kanyaroj▼ 74'
- 17E. Mendez
- 20Michel Lima▼ 65'
Dự bị 9
- 1R. Songsangchan
- 66W. Choosong▲ 86'
- 4A. Ugelvik▲ 74'
- 2O. Thiangkham▲ 74'
- 94R. Habran▲ 65'
- 40C. Veerachart▲ 74'
- 30J. Wasungnoen
- 41P. Praphanth
- 23K. Thawornsak
Thống kê
03⚑4
⚑610
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm14
6Trúng đích3
4Chệch đích7
1Bị chặn4
4Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
366Chuyền bóng343
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
39Ghi được39
44Thủng lưới37
1.3Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai25