Nakhon Pathom vs Nong Bua Pitchaya
Tỷ số chung cuộc: Nakhon Pathom 1-1 Nong Bua Pitchaya tại Thai League 1, 14 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nakhon Pathom thắng 1, hòa 6, Nong Bua Pitchaya thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 17
- Sân vận động
- Nakhon Pathom Municipality Sport School Stadium, Nakhon Pathom
- Phong độ
- LWDDD Nakhon Pathom
- WLWLD Nong Bua Pitchaya
- 15' 0-1 C. Srichan · M. Haber
- 33' Amirhossein Nemati
- 37' N. Prachobklang11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Jakkrawut Songma ▼ C. Srichan
- 46' ▲ W. Sathaporn ▼ A. Jujeen
- 56' Norraseth Lukthong
- 57' ▲ Abobaker Eisa ▼ M. Haber
- 72' ▲ Fergus Tierney ▼ Valdo
- 83' ▲ Judivan ▼ Conrado
- 90'+3 Jakkrawut Songma
- 90'+3 ▲ K. Phutchan ▼ S. Chaolaokhwan
- FT1-1
Đội hình
- 39W. Srathongjan 6.2
- 47A. Sangtong 7.5
- 17T. Ruengsamoot 6.2
- 44Amirhossein Nemati 7.3
- 31E. Phumpipha 7.2
- 66S. Chaolaokhwan ▼ 90' 6.6
- 6J. Phupha 7.2
- 13L. Ablorh 7.5
- 22P. Viriyachanchai 7.5
- 11Valdo ▼ 72' 6.7
- 21N. Prachobklang ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 15Fergus Tierney ▲ 72' 6.9
- 7K. Phutchan ▲ 90'
- 19T. Montree
- 18S. Wongpanich
- 55C. Otton
- 59W. Buathong
- 65T. Auksornsri
- 2M. Worapanichkan
- 49P. Mee-Kwan
- 33A. Sangram
- 99S. Tumsuwan
- 76K. Pitaksalee
- 15K. Jamsuwan 7.2
- 18A. Jujeen ▼ 46' 6.3
- 27W. Marom 7.3
- 46Jorge Fellipe 7.3
- 2S. Lyngbø 6.6
- 8Park Jong-Woo 7.5
- 7N. Lukthong 6.9
- 11Conrado ▼ 83' 7.2
- 10C. Srichan ▼ 46'
- 30W. Srivichai 6.6
- 23M. Haber ▼ 57' 6.7
Dự bị 11
- 16Jakkrawut Songma ▲ 46' 6.6
- 26W. Sathaporn ▲ 46' 6.7
- 9Abobaker Eisa ▲ 57' 6.3
- 19Judivan ▲ 83' 6.3
- 25A. Waenlor
- 29A. Fomthaisong
- 6S. Posri
- 69P. Seekaewnit
- 83S. Yen-Arrom
- 20W. Tanee
- 3T. Palachom
Thống kê
00⚑8
⚑220
70%Kiểm soát bóng30%
22Dứt điểm7
6Trúng đích1
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm1
11Bị chặn2
8Phạt góc2
3Việt vị0
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Cứu thua5
607Chuyền bóng270
542Chuyền chính xác187
89%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
34Ghi được51
64Thủng lưới76
1Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai29