Khon Kaen United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Trat

Khon Kaen United vs Câu lạc bộ bóng đá Trat

Tỷ số chung cuộc: Khon Kaen United 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Trat tại Thai League 1, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Khon Kaen United thắng 1, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 25
Sân vận động
Khon Kaen Stadium, Khon Kaen
Phong độ
WDWWL Khon Kaen United
WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
  1. 5' Rangsan Wiroonsri
  2. 45'+4 Joshua Grommen
  3. 45'+5 0-1 Lee Keun-Ho
  4. HT0-1
  5. 53' Keun-ho Lee
  6. 56' Santipap Ratniyorm
  7. 57' A. Jornnathong W. Mungkhun
  8. 57' C. Chiakklang P. Hansuri
  9. 72' P. Wokiang P. Junsuwan
  10. 72' P. Phatthaphon L. Cohen
  11. 81' S. Thongkot R. Janchaichit
  12. 86' N. Hadchan David Cuerva
  13. 87' E. Phumpipha J. Grommen
  14. 88' R. Whanchuen Lee Keun-Ho
  15. 89' M. Budrak D. Horikoshi
  16. 90'+6 Rittiporn Wanchuen
  17. 90'+7 L. Karaboué · Brenner 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

Khon Kaen United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Thong-Am
  1. 1C. Wangthaphan 6.9
  2. 17P. Hansuri ▼ 57' 6.3
  3. 28W. Homsaen 7.5
  4. 5S. Suganuma 6.9
  5. 4J. Grommen ▼ 87' 6.3
  6. 91David Cuerva ▼ 86' 7.3
  7. 7L. Karaboué 8.0
  8. 15P. Junsuwan ▼ 72' 7.3
  9. 14W. Mungkhun ▼ 57' 7.2
  10. 9J. Palapon 6.9
  11. 32Brenner 7.9

Dự bị 9

  1. 8A. Jornnathong ▲ 57' 6.9
  2. 27C. Chiakklang ▲ 57' 7.0
  3. 77P. Wokiang ▲ 72' 6.9
  4. 19N. Hadchan ▲ 86' 6.7
  5. 13E. Phumpipha ▲ 87' 6.3
  6. 18T. Ueathanaphaisarn
  7. 21P. Tangsap
  8. 43S. Jitvijan
  9. 31C. Ploywanrattana
Câu lạc bộ bóng đá Trat Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Chaiyaphuak
  1. 18T. Auksonsri 6.9
  2. 36T. Sujarit 7.0
  3. 12A. Aguinaldo 7.2
  4. 2Thitawee Auksornsri 6.9
  5. 6Thitathorn Auksornsri 6.6
  6. 24S. Ratniyom 6.9
  7. 5R. Wiroonsri 6.3
  8. 39R. Janchaichit ▼ 81' 6.2
  9. 20D. Horikoshi ▼ 89' 6.3
  10. 8Lee Keun-Ho ▼ 88' 7.2
  11. 10L. Cohen ▼ 72' 6.7

Dự bị 8

  1. 3P. Phatthaphon ▲ 72' 6.5
  2. 11S. Thongkot ▲ 81' 6.2
  3. 27R. Whanchuen ▲ 88' 6.3
  4. 14M. Budrak ▲ 89' 6.3
  5. 1W. Sukhuna
  6. 4C. Raksongkham
  7. 88P. Poomsongtham
  8. 25S. Srinothai

Thống kê

0110
240
67%Kiểm soát bóng33%
23Dứt điểm7
5Trúng đích4
12Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
10Phạt góc2
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
3Cứu thua4
448Chuyền bóng222
374Chuyền chính xác156
83%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
51Ghi được44
64Thủng lưới70
1.5Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu