Khon Kaen United vs Chiangmai United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Khon Kaen United 2-1 Chiangmai United F.C. tại Thai League 1, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Khon Kaen United thắng 4, hòa 0, Chiangmai United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 26
- Sân vận động
- Khon Kaen Stadium, Khon Kaen
- Trọng tài
- A. Charoensuk
- Phong độ
- WDWWL Khon Kaen United
- WWLWW Chiangmai United F.C.
- 11' 0-1 Bill · S. Wattayuchutikul
- 21' Ibson Melo · Rômulo 1-1
- HT1-1
- 46' T. Thanasasipat
- 55' ▲ A. Jornnathong ▼ J. Grommen
- 64' Evson
- 65' Bill
- 70' ▲ K. Bandasak ▼ S. Wattayuchutikul
- 70' ▲ K. Wongsombat ▼ A. Pamornprasert
- 70' ▲ T. Lated ▼ Evson
- 76' Rômulo 2-1
- 80' ▲ Y. Boli ▼ S. Kanyaroj
- 80' ▲ P. Seerot ▼ T. Thanasasipat
- 82' A. Sosungnoen
- 88' ▲ P. Wokiang ▼ P. Hansuri
- 88' ▲ S. Lattirom ▼ P. Ngernprasert
- 90'+2 Sirisak Faidong
- 90'+3 ▲ L. Kamreun ▼ K. Boonsarn
- 90'+4 ▲ T. Srithong ▼ Ibson Melo
- FT2-1
Đội hình
- 19Y. Teangdar
- 36Alef
- 3K. Boonsarn ▼ 90'
- 2T. Asurin
- 4J. Grommen ▼ 55'
- 23A. Sosungnoen
- 17P. Hansuri ▼ 88'
- 11Yasir Pinto
- 6P. Ngernprasert ▼ 88'
- 71Ibson Melo ▼ 90'
- 10Rômulo
Dự bị 9
- 8A. Jornnathong ▲ 55'
- 77P. Wokiang ▲ 88'
- 16S. Lattirom ▲ 88'
- 14L. Kamreun ▲ 90'
- 29T. Srithong ▲ 90'
- 38S. Ingkaew
- 35T. Paengwong
- 9A. Phumchat
- 26A. Kuankwai
- 35P. Eammak
- 30Evson ▼ 70'
- 15S. Faidong
- 29S. Wattayuchutikul ▼ 70'
- 55R. Chaicumde
- 28A. Pamornprasert ▼ 70'
- 18S. Kanyaroj ▼ 80'
- 37E. Panya
- 10T. Butsombat
- 19T. Thanasasipat ▼ 80'
- 9Bill
Dự bị 9
- 11K. Bandasak ▲ 70'
- 8K. Wongsombat ▲ 70'
- 6T. Lated ▲ 70'
- 7Y. Boli ▲ 80'
- 14P. Seerot ▲ 80'
- 36P. Sirithongsopha
- 16S. Logarwit
- 4T. Chuchin
- 54K. Boonmatoon
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 19 | +29 | 62 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 53 - 30 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 46 - 35 | +11 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 35 | -2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 7 | 30 | 50 - 40 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 47 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 43 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 33 - 39 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 36 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 35 - 49 | -14 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 16 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
33Ghi được42
48Thủng lưới64
0.97Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn21
13Hiệp hai16