Nong Bua Pitchaya vs Police Tero
Tỷ số chung cuộc: Nong Bua Pitchaya 1-0 Police Tero tại Thai League 1, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nong Bua Pitchaya thắng 3, hòa 1, Police Tero thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 5
- Sân vận động
- Pitchaya Stadium, Nong Bua Lam Phu
- Trọng tài
- T. Khanthachai
- Phong độ
- WLWLD Nong Bua Pitchaya
- WLWWL Police Tero
- 24' Hamilton · T. Muaddarak 1-0
- 27' ▲ K. Jamsuwan ▼ N. Khajohnmalee
- HT1-0
- 46' ▲ W. Chauyseenual ▼ P. Sukunee
- 57' ▲ W. Jarunongkran ▼ S. Nontasila
- 57' ▲ A. Boodjinda ▼ Evandro Paulista
- 57' ▲ Y. Chaowana ▼ C. Karin
- 58' A. Pengprakone
- 65' ▲ C. Chiakklang ▼ L. Theemrat
- 66' ▲ I. Ramsay ▼ A. Pengprakone
- 68' ▲ D. Darbellay ▼ T. Winothai
- 69' ▲ S. Tudsanai ▼ A. Sieghart
- 70' C. Aukkee
- 85' C. Aukkee
- 85' C. Aukkee
- 85' ▲ A. Aguinaldo ▼ A. Jaroenthum
- 90'+2 K. Jamsuwan
- FT1-0
Đội hình
- 20N. Khajohnmalee ▼ 27'
- 4Ariton
- 5Y. Srilakorn
- 21S. Daengsee
- 3A. Jaroenthum ▼ 85'
- 6M. Rahmani
- 35T. Muaddarak
- 25Hamilton
- 7L. Theemrat ▼ 65'
- 8P. Sukunee ▼ 46'
- 9A. Pengprakone ▼ 66'
Dự bị 9
- 15K. Jamsuwan ▲ 27'
- 19W. Chauyseenual ▲ 46'
- 17C. Chiakklang ▲ 65'
- 27I. Ramsay ▲ 66'
- 12A. Aguinaldo ▲ 85'
- 13W. Thongbai
- 18K. Wongma
- 30Y. Chantawong
- 11K. Kasemkulvilai
- 36K. Phoothawchueak
- 35I. Honey
- 4C. Aukkee
- 39S. Nontasila ▼ 57'
- 2E. Sumrei
- 6A. Sieghart ▼ 69'
- 37C. Karin ▼ 57'
- 13L. Ablorh
- 14T. Winothai ▼ 68'
- 9Evandro Paulista ▼ 57'
- 11J. Phokhi
Dự bị 9
- 24W. Jarunongkran ▲ 57'
- 10A. Boodjinda ▲ 57'
- 32Y. Chaowana ▲ 57'
- 27D. Darbellay ▲ 68'
- 5S. Tudsanai ▲ 69'
- 8K. Puspakom
- 16N. Sukchai
- 15C. Bua-Ngam
- 1P. Phadungchok
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 19 | +29 | 62 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 53 - 30 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 46 - 35 | +11 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 35 | -2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 7 | 30 | 50 - 40 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 47 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 43 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 33 - 39 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 36 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 35 - 49 | -14 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 16 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
57Ghi được41
43Thủng lưới43
1.58Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai21