Kagera Sugar
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Azam

Kagera Sugar vs Azam

Tỷ số chung cuộc: Kagera Sugar 0-2 Azam tại Ligi kuu Bara, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kagera Sugar thắng 0, hòa 0, Azam thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 5
Sân vận động
Kaitaba Stadium, Bukoba
Phong độ
LDLLL Kagera Sugar
WWDWW Azam
  1. 12' 0-1 Z. Sereri
  2. 19' 0-2 F. Salum
  3. 35' I. Nado11mhỏng 11m
  4. HT0-2
  5. 54' Yellow Card
  6. 66' T. Abdulrafiu P. Msindo
  7. 66' S. Kanoute Y. Zayd
  8. 70' D. Mhilu
  9. 89' Yellow Card
  10. 90'+7 Red Card
  11. FT0-2

Đội hình

Kagera Sugar
  1. 48A. Oseja
  2. 20D. Mhilu
  3. 5V. Chikupe
  4. 23A. Sketo
  5. 29J. Evastus
  6. 45Kiba
  7. 24D. Milandu
  8. 18J. Masanja
  9. 19N. Kazimoto
  10. 47M. Said
  11. 3C. Luhende

Dự bị 10

  1. 1S. Kipao
  2. 12S. Ferous
  3. 44E. Matango
  4. 15R. Mathias
  5. 17H. Mwaterema
  6. Momo
  7. 13S. Ndemla
  8. 11N. Shaban
  9. 37Y. Yassin
  10. Eduche
Azam HLV: Florent Ibenge
  1. 32Z. Foba
  2. 5L. Mwaikenda
  3. 12P. Msindo ▼ 66'
  4. 22H. Stanic
  5. 25M. Twalib
  6. 23H. Mkami
  7. 27H. Mubiru
  8. 21Y. Zayd ▼ 66'
  9. 7Z. Sereri
  10. 6F. Salum
  11. 11I. Nado

Dự bị 10

  1. 31S. Chilunda
  2. 13T. Abdulrafiu ▲ 66'
  3. I. Fasika
  4. 8S. Kanoute ▲ 66'
  5. 52A. Kibeku
  6. D. Makoma
  7. 10K. Zunon
  8. 9A. Suleiman
  9. J. Mano
  10. 19G. Sillah

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
5 15 - 2 +13 15
2
Simba
5 9 - 2 +7 15
3
Azam
6 11 - 5 +6 14
4
Singida Black Stars
5 12 - 7 +5 10
5
Mbeya City
5 6 - 2 +4 10
6
Geita Gold
5 9 - 7 +2 7
7
Polisi Tanzania
5 7 - 7 0 7
8
Dodoma Jiji
5 3 - 4 -1 7
9
JKT Tanzania
5 6 - 8 -2 7
10
Mashujaa
5 4 - 5 -1 6
11
Namungo
6 6 - 10 -4 6
12
Coastal Union
5 4 - 8 -4 4
13
Tabora United
5 3 - 5 -2 3
14
Fountain Gate
5 1 - 8 -7 3
15
Pamba Jiji
5 3 - 10 -7 1
16
Kagera Sugar
5 4 - 13 -9 1
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

5Trận đấu6
4Ghi được11
13Thủng lưới5
0.8Bàn thắng mỗi trận1.83
0Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn3
1Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu