Tabora United vs Dodoma Jiji
Tỷ số chung cuộc: Tabora United 0-1 Dodoma Jiji tại Ligi kuu Bara, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tabora United thắng 2, hòa 1, Dodoma Jiji thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 4
- Phong độ
- LDLDW Tabora United
- LLWWW Dodoma Jiji
- 21' Yellow Card
- 41' Red Card
- HT0-0
- 49' Yellow Card
- 53' Yellow Card
- 62' 0-1 W. Edgar
- 75' Yellow Card
- FT0-1
Đội hình
- 30J. Akandwanaho
- 9E. Ani
- 33W. Belebo
- 6S. Hoza
- 32K. Kijili
- 5N. Kombo
- 26A. Lyanga
- 4S. Majabe
- 55T. Otieno
- 1J. Amonome
- 12O. Kamissoko
Dự bị 10
- D. Mgore
- Boumburi
- I. Isaack
- M. Yassin
- V. Dzaba Kouakou De Vincent
- K. Shaibu
- E. Mwanengo
- G. Gwalala
- A. Makame
- H. Msati
- 14M. Kibuta
- 13A. Kimweli
- 16B. Ngassa
- 40G. Kamagi
- 11W. Edgar
- 3A. Bikoko
- 5H. Beya
- 24A. Banda
- 39M. Mbisa
- 9Y. Mgaza
- 10D. Saliboko
Dự bị 11
- I. Kipagwile
- M. Issa
- A. Ngalema
- M. Mhilu
- O. Kanyoro
- I. Juma
- Y. Kibamba
- A. Nsata
- H. Rajab
- A. Shehame
- C. Mhagama
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 2 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 4 | 6 | 13 - 9 | +4 | 10 | |
| 5 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 6 | 6 | 6 - 4 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | 4 - 4 | 0 | 10 | |
| 8 | 6 | 6 - 6 | 0 | 9 | |
| 9 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 10 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 11 | 6 | 6 - 9 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 14 | 6 | 2 - 9 | -7 | 4 | |
| 15 | 6 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 16 | 6 | 4 - 13 | -9 | 1 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu6
6Ghi được4
6Thủng lưới4
1Bàn thắng mỗi trận0.67
1Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn0
1Hiệp hai2