Geita Gold vs Azam
Tỷ số chung cuộc: Geita Gold 2-2 Azam tại Ligi kuu Bara, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Geita Gold thắng 0, hòa 4, Azam thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 4
- Phong độ
- LWDLL Geita Gold
- WWDWW Azam
- 45' 0-1 A. Suleiman11m
- 45' A. Chirwa 1-1
- HT1-1
- 74' Yellow Card
- 81' Yellow Card
- 90'+15 Yellow Card
- 90' 1-2 H. Mkami
- 90' K. Makasi 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 48F. Frank
- 12K. Makasi
- 3P. Datius
- 5H. Mohamed
- 28A. Ali
- 13A. Yassin
- 26O. Hamis
- 10R. Ng'ondya
- 31Y. V. Mhilu
- 27V. Abubakar
- 7A. Chirwa
Dự bị 9
- 18I. Nakapi
- 24M. I. Kassim
- 55M. Juma
- 17J. Mkele
- 23N. Kaboma
- 56I. Kuzoza
- 39F. Ngoye
- 14A. Shakur
- 65V. Alfred
- 32Z. Foba
- 5L. Mwaikenda
- 12P. Msindo
- 22H. Stanic
- 25M. Twalib
- 23H. Mkami
- 10K. Zunon
- 4D. Makoma
- 20H. Molia
- 9A. Suleiman
- 11I. Nado
Dự bị 10
- 31S. Chilunda
- 13T. Abdulrafiu
- 14L. Lawi
- 8S. Kanoute
- 52A. Kibeku
- 21Y. Zayd
- 6F. Salum
- 33H. Mubiru
- 7Z. Sereri
- 29N. Saadun
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 2 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 4 | 6 | 13 - 9 | +4 | 10 | |
| 5 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 6 | 6 | 6 - 4 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | 4 - 4 | 0 | 10 | |
| 8 | 6 | 6 - 6 | 0 | 9 | |
| 9 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 10 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 11 | 6 | 6 - 9 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 14 | 6 | 2 - 9 | -7 | 4 | |
| 15 | 6 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 16 | 6 | 4 - 13 | -9 | 1 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu6
9Ghi được11
8Thủng lưới5
1.5Bàn thắng mỗi trận1.83
1Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai4