Mashujaa
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kagera Sugar

Mashujaa vs Kagera Sugar

Tỷ số chung cuộc: Mashujaa 2-1 Kagera Sugar tại Ligi kuu Bara, 27 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mashujaa thắng 3, hòa 2, Kagera Sugar thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 4
Sân vận động
Lake Tanganyika Stadium, Kigoma
Phong độ
LLWLW Mashujaa
LDLLL Kagera Sugar
  1. 19' Yellow Card
  2. 39' 0-1 M. Said
  3. HT0-1
  4. 46' M. Daudi C. Mhagama
  5. 65' M. Daudi 1-1
  6. 73' H. Lyawatwa · M. Daudi 2-1
  7. 81' Yellow Card
  8. 84' Yellow Card
  9. 87' Yellow Card
  10. 90'+3 Mashujaa11mhỏng 11m
  11. FT2-1

Đội hình

Mashujaa
  1. 43M. Malik
  2. 2A. Mangalo
  3. 3H. Lyawatwa
  4. 4S. Onditi
  5. 7C. Mhagama ▼ 46'
  6. 16S. Naushad
  7. 20M. Mwakinyuke
  8. 27S. Madeleke
  9. 44F. Mihambo
  10. 45M. Joseph
  11. 54H. Lidah

Dự bị 10

  1. L. Kanyonga
  2. K. Yusuph
  3. 6B. Mtuwi
  4. 5A. Mfuko
  5. 23T. Simba
  6. 11M. Balama
  7. 21H. Chanongo
  8. 10S. Kihimbwa
  9. 39M. Daudi ▲ 46'
  10. G. Mpole
Kagera Sugar
  1. 48A. Oseja
  2. 20D. Mhilu
  3. 5V. Chikupe
  4. 23A. Sketo
  5. 29J. Evastus
  6. 24D. Milandu
  7. 28F. Tangalo
  8. 18J. Masanja
  9. 15R. Mathias
  10. 47M. Said
  11. 19N. Kazimoto

Dự bị 10

  1. 1S. Kipao
  2. Y. Salehe
  3. 3C. Luhende
  4. 17H. Mwaterema
  5. 37Y. Yassin
  6. Momo
  7. 13S. Ndemla
  8. Kiba
  9. 44E. Matango
  10. Ande

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
5 15 - 2 +13 15
2
Simba
5 9 - 2 +7 15
3
Azam
6 11 - 5 +6 14
4
Singida Black Stars
5 12 - 7 +5 10
5
Mbeya City
5 6 - 2 +4 10
6
Geita Gold
5 9 - 7 +2 7
7
Polisi Tanzania
5 7 - 7 0 7
8
Dodoma Jiji
5 3 - 4 -1 7
9
JKT Tanzania
5 6 - 8 -2 7
10
Mashujaa
5 4 - 5 -1 6
11
Namungo
6 6 - 10 -4 6
12
Coastal Union
5 4 - 8 -4 4
13
Tabora United
5 3 - 5 -2 3
14
Fountain Gate
5 1 - 8 -7 3
15
Pamba Jiji
5 3 - 10 -7 1
16
Kagera Sugar
5 4 - 13 -9 1
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

6Trận đấu5
6Ghi được4
6Thủng lưới13
1Bàn thắng mỗi trận0.8
1Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu